marqueuse

danh từ giống cái
  1. máy đóng nhãn (vào hàng hoá)
  2. (nông nghiệp) máy đánh lỗ (trồng khoai tây)
  3. xem marqueur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marqueuse"

marqueuse
Une marqueuse étiquette des boîtes de conserve dans une usine.