marqueuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy đóng nhãn (vào hàng hoá): Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để gắn nhãn mác lên sản phẩm, hàng hóa.
- Máy đánh lỗ (trồng khoai tây): Trong nông nghiệp, đây là một loại máy dùng để tạo lỗ trên mặt đất để trồng khoai tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La marqueuse automatique accélère la production. (Máy đóng nhãn tự động làm tăng tốc độ sản xuất.)
- L'agriculteur utilise une marqueuse pour planter ses pommes de terre. (Người nông dân sử dụng một máy đánh lỗ để trồng khoai tây.)
Biến thể và từ liên quan
- Marqueur (danh từ giống đực): Người đánh dấu, dụng cụ đánh dấu, bút dạ quang. Đây là dạng danh từ giống đực tương ứng và là từ gốc.
- Il a souligné le texte avec un marqueur jaune. (Anh ấy đã gạch dưới đoạn văn bản bằng một cây bút dạ quang màu vàng.)
danh từ giống cái
- máy đóng nhãn (vào hàng hoá)
- (nông nghiệp) máy đánh lỗ (trồng khoai tây)
- xem marqueur