marqueuse

Học thuật
Thân thiện
marqueuse

Une marqueuse étiquette des boîtes de conserve dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy đóng nhãn (vào hàng hoá): Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để gắn nhãn mác lên sản phẩm, hàng hóa.
    • Máy đánh lỗ (trồng khoai tây): Trong nông nghiệp, đâymột loại máy dùng để tạo lỗ trên mặt đất để trồng khoai tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La marqueuse automatique accélère la production. (Máy đóng nhãn tự động làm tăng tốc độ sản xuất.)
    • L'agriculteur utilise une marqueuse pour planter ses pommes de terre. (Người nông dân sử dụng một máy đánh lỗ để trồng khoai tây.)
Biến thể từ liên quan
  • Marqueur (danh từ giống đực): Người đánh dấu, dụng cụ đánh dấu, bút dạ quang. Đâydạng danh từ giống đực tương ứng từ gốc.
    • Il a souligné le texte avec un marqueur jaune. (Anh ấy đã gạch dưới đoạn văn bản bằng một cây bút dạ quang màu vàng.)
marqueuse

Une marqueuse étiquette des boîtes de conserve dans une usine.

danh từ giống cái
  1. máy đóng nhãn (vào hàng hoá)
  2. (nông nghiệp) máy đánh lỗ (trồng khoai tây)
  3. xem marqueur

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marqueuse"