marching

marching

The soldiers are marching in a parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động diễu hành, hành quân: "marching" chỉ hành động đi đều bước, thường theo một nhịp điệu nhất định, đặc biệt trong các cuộc diễu hành hoặc quân sự.
    • Tiếng bước chân đều đặn: "marching" cũng có thể ám chỉ âm thanh hoặc cảm giác của những bước chân đều đặn khi di chuyển theo đội hình.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của 'march'):

    • Đang diễu hành, đang hành quân: Dùng để miêu tả hành động đi đều bước đang diễn ra.
    • Đang tiến bước một cách kiên quyết: Nghĩa bóng, chỉ việc tiến về phía trước một cách mạnh mẽ, không do dự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The marching of the soldiers was very impressive. (Hành động diễu hành của những người lính rất ấn tượng.)
    • We could hear the marching from a distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân đều đặn từ xa.)
  • Động từ:

    • The band is marching down the street. (Ban nhạc đang diễu hành xuống phố.)
    • Time is marching on, we must hurry. (Thời gian đang tiến bước, chúng ta phải nhanh lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marching orders": Lệnh hành quân, hoặc nghĩa bóng lệnh sa thải.

    • The general gave marching orders to the troops. (Vị tướng đã ra lệnh hành quân cho quân đội.)
    • After the mistake, he got his marching orders from the company. (Sau sai lầm đó, anh ta đã nhận lệnh sa thải từ công ty.)
  • "marching band": Ban nhạc diễu hành (thường chơi nhạc khi diễu hành).

    • The marching band performed at the halftime show. (Ban nhạc diễu hành đã biểu diễn trong chương trình giữa giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • March (động từ/danh từ): Hành động diễu hành hoặc cuộc diễu hành.

    • They will march in the parade. (Họ sẽ diễu hành trong cuộc diễu hành.)
  • Marcher (danh từ): Người diễu hành.

    • The marchers carried banners. (Những người diễu hành mang theo biểu ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Procession: Cuộc rước, cuộc diễu hành (thường mang tính trang trọng).
  • Parade: Cuộc diễu hành (thường nhạc trang phục đẹp).
  • Stride: Bước đi dài đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March on: Tiếp tục diễu hành hoặc tiến bước.

    • The soldiers marched on despite the rain. (Những người lính tiếp tục diễu hành bất chấp mưa.)
  • March off: Diễu hành rời đi.

    • The troops marched off to the battlefield. (Quân đội diễu hành rời đi đến chiến trường.)
Thành ngữ liên quan
  • March to the beat of one's own drum: Làm theo cách riêng của mình, không theo số đông.

    • She always marches to the beat of her own drum. ( ấy luôn làm theo cách riêng của mình.)
  • Steal a march on someone: Đi trước ai đó một bước, đạt lợi thế.

    • Our company stole a march on the competition by launching the product early. (Công ty chúng tôi đã đi trước đối thủ một bước bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.)