marking

marking

The teacher is marking the students' tests with a red pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh dấu, sự chấm điểm: "marking" chỉ hành động tạo ra một dấu hiệu có thể nhìn thấy trên bề mặt, hoặc việc đánh giá kết quả học tập bằng cách cho điểm hoặc xếp loại.
    • Dấu hiệu, ký hiệu: "marking" cũng dùng để chỉ một mẫu hình của các dấu vết hoặc một biểu tượng phân biệt, thường thấy trên động vật hoặc vật thể.
dụ sử dụng
  • Sự đánh dấu, sự chấm điểm:

    • The teacher spent hours on the marking of the final exams. (Giáo viên đã dành hàng giờ để chấm điểm các bài thi cuối kỳ.)
    • The marking of the road with white lines helps drivers stay in their lanes. (Việc đánh dấu đường bằng các vạch trắng giúp tài xế giữ đúng làn đường của mình.)
  • Dấu hiệu, ký hiệu:

    • The zebra's black and white markings make it easy to identify. (Các vằn đen trắng của ngựa vằn giúp dễ dàng nhận dạng .)
    • The owner's marking was on all the sheep to show ownership. (Dấu hiệu của chủ đã được đánh trên tất cả đàn cừu để thể hiện quyền sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marking time": hành động diễu hành tại chỗ, hoặc chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn.

    • The soldiers were marking time while waiting for orders. (Những người lính đã diễu hành tại chỗ trong khi chờ lệnh.)
  • "marking out": hành động vẽ hoặc xác định ranh giới của một khu vực.

    • They are marking out the field for the football match. (Họ đang vạch ranh giới sân cho trận bóng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark (động từ/danh từ): đánh dấu, dấu hiệu.
    • Please mark the important dates on the calendar. (Hãy đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch.)
  • Marked (tính từ): rõ rệt, dấu hiệu.
    • There was a marked improvement in her performance. ( một sự cải thiện rõ rệt trong hiệu suất của ấy.)
  • Markedly (trạng từ): một cách rõ rệt.
    • His attitude changed markedly after the meeting. (Thái độ của anh ấy thay đổi một cách rõ rệt sau cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grading: sự chấm điểm (đặc biệt trong giáo dục).
  • Labeling: sự ghi nhãn, sự dán nhãn.
  • Spotting: sự chấm điểm (trong thể thao hoặc kiểm tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark down: giảm điểm, hạ giá.
    • The teacher had to mark down the essay due to many errors. (Giáo viên đã phải hạ điểm bài luận nhiều lỗi sai.)
  • Mark up: tăng điểm, tăng giá.
    • The store marked up the price of the product for the holiday season. (Cửa hàng đã tăng giá sản phẩm cho mùa lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Toe the mark: tuân thủ quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
    • All employees must toe the mark regarding company policies. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các chính sách của công ty.)
  • Make one's mark: tạo dấu ấn, thành công nổi bật.
    • She made her mark in the world of science with her groundbreaking research. ( ấy đã tạo dấu ấn trong thế giới khoa học với nghiên cứu đột phá của mình.)