merging

Học thuật
Thân thiện
merging

The two rivers are merging into one larger river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hợp dòng, sự hợp lưu: Chỉ hành động hai hoặc nhiều dòng chảy (như sông, suối) gặp nhau hòa thành một.
    • Sự kết hợp, sự hợp nhất: Chỉ quá trình hai hoặc nhiều thứ riêng biệt (như tổ chức, ý tưởng, công ty) kết hợp lại thành một thể thống nhất.
  2. Tính từ:

    • Hợp dòng, hợp lưu: Dùng để mô tả các dòng chảy đang hoặc xu hướng gặp nhau hòa làm một.
    • Đang kết hợp, đang hợp nhất: Dùng để mô tả các thực thể đang trong quá trình kết hợp lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The merging of the two rivers creates a powerful current. (Sự hợp lưu của hai con sông tạo ra một dòng chảy mạnh mẽ.)
    • The merging of our departments will improve efficiency. (Sự hợp nhất các phòng ban của chúng tôi sẽ cải thiện hiệu quả công việc.)
  • Tính từ:

    • We observed the merging streams from the hilltop. (Chúng tôi quan sát những dòng suối đang hợp lưu từ đỉnh đồi.)
    • The merging companies announced a new joint strategy. (Các công ty đang hợp nhất đã công bố một chiến lược chung mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A point of merging": điểm hợp lưu, điểm kết hợp.

    • The town is located at a point of merging for several ancient trade routes. (Thị trấn nằmđiểm hợp lưu của một số con đường thương mại cổ xưa.)
  • "In the process of merging": đang trong quá trình hợp nhất.

    • The two ideas are in the process of merging into a single, coherent theory. (Hai ý tưởng đang trong quá trình hợp nhất thành một lý thuyết mạch lạc duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Merge (Động từ): hợp nhất, sáp nhập.

    • The two lanes merge ahead. (Hai làn đường phía trước hợp nhất làm một.)
  • Merger (Danh từ): sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).

    • The corporate merger created a market leader. (Vụ sáp nhập doanh nghiệp đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Convergence (n): sự hội tụ.
  • Amalgamation (n): sự hợp nhất, sự pha trộn.
  • Unification (n): sự thống nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ/tính từ "merging". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "merge").

Thành ngữ liên quan
  • "Merging of minds": sự đồng thuận, sự gặp gỡ về tư tưởng (dịch sát: sự hợp nhất của các tâm trí).
    • The successful project was a result of a true merging of minds among the team members. (Dự án thành công kết quả của một sự đồng thuận thực sự giữa các thành viên trong nhóm.)
merging

The two rivers are merging into one larger river.

Adjective
  1. hợp dòng, hợp lưu
Noun
  1. sự hợp dòng, hợp lưu
  2. sự kết hợp, hợp nhất
    • The merging of the two groups occurred quickly.
      Sự hợp nhất của hai nhóm đã diễn ra nhanh chóng.

Từ tương tự

Từ chứa "merging"