merging

Adjective
  1. hợp dòng, hợp lưu
Noun
  1. sự hợp dòng, hợp lưu
  2. sự kết hợp, hợp nhất
    • The merging of the two groups occurred quickly.
      Sự hợp nhất của hai nhóm đã diễn ra nhanh chóng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "merging"

merging
The two rivers are merging into one larger river.