merging
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự hợp dòng, sự hợp lưu: Chỉ hành động hai hoặc nhiều dòng chảy (như sông, suối) gặp nhau và hòa thành một.
- Sự kết hợp, sự hợp nhất: Chỉ quá trình hai hoặc nhiều thứ riêng biệt (như tổ chức, ý tưởng, công ty) kết hợp lại thành một thể thống nhất.
Tính từ:
- Hợp dòng, hợp lưu: Dùng để mô tả các dòng chảy đang hoặc có xu hướng gặp nhau và hòa làm một.
- Đang kết hợp, đang hợp nhất: Dùng để mô tả các thực thể đang trong quá trình kết hợp lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The merging of the two rivers creates a powerful current. (Sự hợp lưu của hai con sông tạo ra một dòng chảy mạnh mẽ.)
- The merging of our departments will improve efficiency. (Sự hợp nhất các phòng ban của chúng tôi sẽ cải thiện hiệu quả công việc.)
Tính từ:
- We observed the merging streams from the hilltop. (Chúng tôi quan sát những dòng suối đang hợp lưu từ đỉnh đồi.)
- The merging companies announced a new joint strategy. (Các công ty đang hợp nhất đã công bố một chiến lược chung mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A point of merging": điểm hợp lưu, điểm kết hợp.
- The town is located at a point of merging for several ancient trade routes. (Thị trấn nằm ở điểm hợp lưu của một số con đường thương mại cổ xưa.)
"In the process of merging": đang trong quá trình hợp nhất.
- The two ideas are in the process of merging into a single, coherent theory. (Hai ý tưởng đang trong quá trình hợp nhất thành một lý thuyết mạch lạc duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Merge (Động từ): hợp nhất, sáp nhập.
- The two lanes merge ahead. (Hai làn đường phía trước hợp nhất làm một.)
Merger (Danh từ): sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).
- The corporate merger created a market leader. (Vụ sáp nhập doanh nghiệp đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Convergence (n): sự hội tụ.
- Amalgamation (n): sự hợp nhất, sự pha trộn.
- Unification (n): sự thống nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ/tính từ "merging". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "merge").
Thành ngữ liên quan
- "Merging of minds": sự đồng thuận, sự gặp gỡ về tư tưởng (dịch sát: sự hợp nhất của các tâm trí).
- The successful project was a result of a true merging of minds among the team members. (Dự án thành công là kết quả của một sự đồng thuận thực sự giữa các thành viên trong nhóm.)
Noun
- sự hợp dòng, hợp lưu
- sự kết hợp, hợp nhất
- The merging of the two groups occurred quickly.Sự hợp nhất của hai nhóm đã diễn ra nhanh chóng.