marchioness

/'mɑ:ʃənis/
Học thuật
Thân thiện
marchioness

The marchioness stands in the grand hall of her estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hầu tước: Một tước hiệu quý tộc dành cho phụ nữ, xếp trên bá tước (countess) dưới nữ công tước (duchess). Đây tước vị cao cấp trong hệ thống quý tộc.
    • Vợ hoặc góa phụ của một hầu tước (marquis/marquess): Một phụ nữ được tước hiệu này thông qua hôn nhân với một hầu tước hoặc do thừa kế tước vị (trong một số hệ thống).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marchioness hosted a grand ball at her estate. ( hầu tước đã tổ chức một hội lớn tại trang viên của mình.)
    • After her husband's death, the dowager marchioness moved to the countryside. (Sau khi chồng qua đời, hầu tước góa phụ đã chuyển về vùng nông thôn.)
    • She was granted the title of marchioness in her own right. ( được phong tước hiệu hầu tước do chính công trạng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marchioness in her own right": Một phụ nữ nắm giữ tước hiệu hầu tước do chính mình được phong hoặc thừa kế, chứ không phải thông qua hôn nhân. Điều này ít phổ biến hơn trong lịch sử.
    • The land and title passed to her, making her a marchioness in her own right. (Đất đai tước hiệu được truyền lại cho , khiến trở thành một hầu tước do chính công trạng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Marquess/Marquis (n): Hầu tước (tước hiệu nam giới tương ứng).
  • March (n): Biên giới, vùng biên cương (từ nguyên gốc Latin "marcha", nơi các hầu tước thường cai trị trong lịch sử).
  • Nobility (n): Tầng lớp quý tộc.
  • Peeress (n): Nữ quý tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Noblewoman: Nữ quý tộc (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng tước hiệu marchioness).
  • Peeress: Nữ quý tộc (thành viên nữ của giới quý tộc).
Lưu ý về cách dùng
  • "Marchioness" tước hiệu cụ thể, không dùng như một từ chung chung. thường được dùng kèm với tên riênh hoặc địa danh ( dụ: Marchioness of Salisbury).
  • Trong văn hóa đại chúng (tiểu thuyết, phim ảnh), từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng hệ thống quý tộc.
marchioness

The marchioness stands in the grand hall of her estate.

danh từ
  1. hầu tước

Từ đồng nghĩa