marquise

/mɑ:'ki:z/
danh từ
  1. hầu tước (không phải người Anh)
  2. nhẫn mặt hình bầu dục
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) lều vải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

marquise
A hotel guest steps under the marquise to escape the rain.