marquise

/mɑ:'ki:z/
Học thuật
Thân thiện
marquise

A hotel guest steps under the marquise to escape the rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hầu tước: Một tước hiệu quý tộc, dành cho phụ nữ, xếp dưới nữ công tước (duchess) trên nữ bá tước (countess). Đây tước vị của vợ một hầu tước (marquis) hoặc một phụ nữ nắm giữ tước vị này theo đặc quyền riêng.
    • Nhẫn mặt hình bầu dục: Một loại nhẫn quý, thường nhẫn đính hôn, có mặt đá quý được cắt theo hình bầu dục kéo dài.
    • Lều vải, mái che: (Từ cổ) Một cấu trúc bằng vải, giống như một chiếc lều hoặc mái che, thường được dựng tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tước hiệu):

    • The marquise hosted a grand ball at her estate. ( hầu tước đã tổ chức một hội lớn tại trang viên của mình.)
    • She was granted the title of marquise for her service to the crown. ( được ban tước hiệu nữ hầu tước những cống hiến cho ngai vàng.)
  • Danh từ (trang sức):

    • He proposed with a beautiful diamond marquise. (Anh ấy cầu hôn với một chiếc nhẫn mặt kim cương hình bầu dục tuyệt đẹp.)
    • The marquise cut makes the gemstone look larger. (Kiểu cắt hình bầu dục làm viên đá quý trông lớn hơn.)
  • Danh từ (kiến trúc):

    • In the 18th century, a marquise was often erected in gardens for afternoon tea. (Vào thế kỷ 18, một lều vải thường được dựng trong vườn để uống trà chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marquise cut": Thuật ngữ chuyên ngành trong ngành kim hoàn, chỉ kiểu cắt hình bầu dục kéo dài cho đá quý.
    • The marquise cut is also known as the "navette" cut. (Kiểu cắt hình bầu dục còn được gọi là kiểu cắt "navette".)
Biến thể từ gần giống
  • Marquis (n): Nam hầu tước (tước hiệu quý tộc tương ứng dành cho nam giới).
  • Marchioness (n): Nữ hầu tước (cách gọi tương đương với "marquise" trong hệ thống tước hiệu của Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Noblewoman (n): Quý , nữ quý tộc (nghĩa rộng, chỉ chung).
  • Oval-cut ring (n): Nhẫn mặt hình oval (đối với nghĩa trang sức).
  • Canopy (n): Mái che, tán (đối với nghĩa kiến trúc cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

marquise

A hotel guest steps under the marquise to escape the rain.

danh từ
  1. hầu tước (không phải người Anh)
  2. nhẫn mặt hình bầu dục
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) lều vải

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống