marconi

/mɑ:'kouni/ Cách viết khác : (marconigram) /mɑ:'kounigræm/
Học thuật
Thân thiện
marconi

Guglielmo Marconi demonstrates his wireless telegraphy system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng: Họ của Guglielmo Marconi, kỹ sư điện người Ý, người tiên phong trong việc phát minh phát triển hệ thống điện báo không dây (radio).
    • Từ lóng lịch sử, ít dùng: Đôi khi được dùng để chỉ chính điện báotuyến hoặc một bức điện được gửi bằng phương pháp này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marconi was awarded the Nobel Prize in Physics in 1909. (Marconi đã được trao giải Nobel Vật vào năm 1909.)
    • The invention of Marconi revolutionized long-distance communication. (Phát minh của Marconi đã cách mạng hóa việc liên lạc đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Marconi": Một cách gọi lịch sử, cổ để chỉ một bức điện tín được gửi bằng sóngtuyến.
    • The ship received a Marconi warning of the storm. (Con tàu đã nhận được một bức điện cảnh báo bão gửi bằng sóngtuyến.)
Biến thể từ liên quan
  • Marconigram (danh từ, lịch sử): Bức điện tín được gửi bằng sóngtuyến (radio telegraph). Đây một từ riêng, kết hợp từ "Marconi" hậu tố "-gram".
    • They sent a marconigram to headquarters. (Họ đã gửi một bức điệntuyến về trụ sở.)
Từ đồng nghĩa
  • Wireless telegraphy: Điện báo không dây (cụm từ mô tả công nghệ).
  • Radio pioneer: Nhà tiên phong về radio (cụm từ mô tả con người).
Lưu ý
  • Từ "Marconi" ngày nay chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ tên người hoặc đôi khi trong ngữ cảnh lịch sử về viễn thông. không còn một từ thông dụng để chỉ công nghệ radio nữa.
marconi

Guglielmo Marconi demonstrates his wireless telegraphy system.

ngoại động từ
  1. đánh một bức điện bằng raddiô

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "marconi"