margarin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơ thực vật: "Margarin" là một loại chất béo dùng để phết lên bánh mì hoặc nấu nướng, được làm chủ yếu từ dầu thực vật và được dùng làm chất thay thế cho bơ. Nó có thể ở dạng cứng hoặc mềm, thường có màu vàng nhạt và vị béo.
- Este glyceryl của axit margaric: Trong hóa học, "margarin" còn chỉ một este glyceryl (một loại hợp chất hữu cơ) của axit margaric, một axit béo no có 17 nguyên tử carbon.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phết bơ thực vật lên bánh mì nướng mỗi sáng cho bữa sáng.)
- (Nhiều người dùng bơ thực vật thay cho bơ để giảm cholesterol.)
- (Cấu trúc hóa học của margarin là một este glyceryl của axit margaric.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vegetable margarin": bơ thực vật làm từ dầu thực vật, thường được dùng trong nấu nướng và làm bánh.
- Vegetable margarin is a common ingredient in vegan recipes. (Bơ thực vật từ dầu thực vật là một nguyên liệu phổ biến trong các công thức nấu ăn thuần chay.)
"Soft margarin": bơ thực vật dạng mềm, dễ phết, thường chứa nhiều nước hơn.
- Soft margarin is easier to spread on bread than hard margarin. (Bơ thực vật dạng mềm dễ phết lên bánh mì hơn bơ thực vật dạng cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Margarine (danh từ): cách viết khác của "margarin", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
- She bought a tub of margarine from the supermarket. (Cô ấy mua một hộp bơ thực vật từ siêu thị.)
- Margaric acid (danh từ): axit margaric, một loại axit béo no.
- Margaric acid is a component of some natural fats. (Axit margaric là một thành phần của một số chất béo tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Bơ thực vật: từ tiếng Việt thông dụng cho "margarin".
- Chất béo thay thế bơ: mô tả chức năng của margarin trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread with margarin: phết bơ thực vật lên.
- She spread the bread with margarin before adding jam. (Cô ấy phết bơ thực vật lên bánh mì trước khi thêm mứt.)
Thành ngữ liên quan
- "Not know margarin from butter": không phân biệt được bơ thực vật với bơ thật (thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về ẩm thực).
- He can't cook at all; he doesn't know margarin from butter. (Anh ấy không biết nấu ăn chút nào; anh ấy không phân biệt được bơ thực vật với bơ thật.)