oleomargarine
/'ouliou,mɑ:dʤə'ri:n/ Cách viết khác : (oleo) /'ouliou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơ thực vật, macgarin: Một loại thực phẩm dạng phết, được sản xuất chủ yếu từ dầu thực vật (và đôi khi có thêm mỡ động vật), dùng để thay thế cho bơ. Nó thường có màu trắng hoặc vàng và được làm cứng lại thông qua quá trình hydro hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She prefers to use oleomargarine instead of butter for baking. (Cô ấy thích dùng bơ thực vật thay vì bơ để nướng bánh hơn.)
- This brand of oleomargarine is fortified with vitamins. (Nhãn hiệu bơ thực vật này được bổ sung vitamin.)
- The recipe calls for one cup of softened oleomargarine. (Công thức yêu cầu một cốc bơ thực vật đã được làm mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oleo": Đây là cách viết tắt thông dụng và không trang trọng hơn của "oleomargarine", thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trên bao bì sản phẩm.
- Can you pick up a tub of oleo from the store? (Con có thể mua một hộp bơ thực vật từ cửa hàng được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Oleo (n): Cách gọi tắt của "oleomargarine".
- Margarine (n): Tên gọi phổ biến và hiện đại hơn cho "oleomargarine". Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể thay thế cho nhau, mặc dù "oleomargarine" có thể gợi nhớ đến nguồn gốc lịch sử hoặc công thức cụ thể.
- Spread (n): Từ chung chỉ các loại thực phẩm dùng để phết lên bánh mì, bao gồm cả bơ, bơ thực vật, mứt, v.v.
Từ đồng nghĩa
- Margarine: Bơ thực vật.
- Butter substitute: Chất thay thế bơ.
Lưu ý về từ vựng
- "Oleomargarine" là một từ có nguồn gốc lịch sử, phản ánh thành phần ban đầu của sản phẩm ("oleo-" liên quan đến dầu/mỡ). Ngày nay, từ "margarine" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong cả văn nói và văn viết.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin