margarine

/,mɑ:dʤə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
margarine

A person spreads margarine on a slice of toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thực vật: Một loại thực phẩm dạng phết, thường màu vàng nhạt, được sản xuất chủ yếu từ dầu thực vật (như dầu cọ, dầu hướng dương, dầu đậu nành) đã qua quá trình hydro hóa hoặc xử lý khác. được sử dụng như một chất thay thế cho động vật trong nấu ăn, nướng bánh phết lên bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She uses margarine instead of butter for baking cakes. ( ấy dùng thực vật thay cho động vật để nướng bánh.)
    • This bread tastes good with a little margarine. (Bánh mì này ăn kèm với một chút thực vật rất ngon.)
    • Some people choose margarine for health reasons. (Một số người chọn thực vật lý do sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soft/tub margarine": thực vật dạng mềm (thường đựng trong hộp nhựa), dễ phết thường chứa ít chất béo chuyển hóa hơn loại cứng.
    • For sandwiches, I prefer soft margarine. (Đối với bánh mì kẹp, tôi thích loại thực vật dạng mềm hơn.)
  • "Hard/block margarine": thực vật dạng cứng (đóng thành bánh, gói trong giấy bạc), thích hợp cho việc nướng chiên xào.
    • The recipe calls for hard margarine to make the pastry flaky. (Công thức yêu cầu thực vật dạng cứng để làm cho lớp vỏ bánh được xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Marge (danh từ, cách gọi thân mật/thông tục): Cách gọi tắt thông dụng của "margarine".
    • Could you pass the marge, please? (Anh có thể chuyển cho tôi hộp thực vật được không?)
  • Spread (danh từ): Chất phết nói chung, có thể bao gồm cả margarine, , hoặc các loại phết từ sữa chua, phô mai.
  • Butter substitute (danh từ): Chất thay thế , một cách mô tả chức năng của margarine.
Từ đồng nghĩa
  • Butter substitute: Chất thay thế .
  • Vegetable fat spread: Chất phết từ chất béo thực vật.
Lưu ý về nghĩa cách dùng
  • Khác biệt với "butter": "Margarine" ( thực vật) nguồn gốc chính từ thực vật, trong khi "butter" () nguồn gốc từ sữa động vật. Chúng hương vị thành phần dinh dưỡng khác nhau.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực mua sắm, "margarine" thường được hiểu sản phẩm riêng biệt với "butter".
margarine

A person spreads margarine on a slice of toast.

danh từ
  1. macgarin ((cũng) marge)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "margarine"