margarine
/,mɑ:dʤə'ri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Macgarin: Một loại thực phẩm dạng bơ thực vật, thường được làm từ dầu thực vật, có màu vàng và dùng để phết lên bánh mì hoặc dùng trong nấu ăn thay cho bơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Préfères-tu le beurre ou la margarine sur tes tartines ? (Con thích bơ hay macgarin trên bánh mì của mình?)
- Cette recette de gâteau utilise de la margarine à la place du beurre. (Công thức bánh ngọt này sử dụng macgarin thay cho bơ.)
- La margarine est souvent moins chère que le beurre. (Macgarin thường rẻ hơn bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"margarine allégée": macgarin nhẹ (giảm chất béo).
- Pour mon régime, j'achète de la margarine allégée. (Để ăn kiêng, tôi mua macgarin nhẹ.)
"margarine végétale": macgarin thực vật.
- Cette margarine végétale convient aux végétaliens. (Loại macgarin thực vật này phù hợp với người ăn chay thuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Beurre (danh từ giống đực): bơ (làm từ sữa động vật).
- Graisse végétale (cụm danh từ giống cái): chất béo thực vật (thành phần chính của macgarin).
Từ đồng nghĩa
- Beurre végétal: bơ thực vật (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
danh từ giống cái
- macgarin