margauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ăn vụng, ăn lén: Hành động ăn một cách lén lút, thường là những món ăn vặt hoặc thức ăn nhỏ, không phải trong bữa chính.
- Ăn uống tằn tiện, kham khổ: Ăn uống một cách đơn giản, nghèo nàn hoặc không đủ chất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les enfants ont passé l'après-midi à margauder dans la cuisine. (Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều để ăn vụng trong bếp.)
- Pendant la guerre, ils devaient se contenter de margauder. (Trong thời chiến, họ phải chấp nhận ăn uống kham khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để miêu tả một cách ăn uống không chính thức hoặc thiếu thốn.
Biến thể và từ gần giống
- Margoter (nội động từ): Có nghĩa giống hệt với "margauder" (ăn vụng, ăn uống tằn tiện). Đây là một biến thể từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Grignoter (động từ): Nhấm nháp, gặm nhấm. Có thể dùng với nghĩa tương tự "ăn vặt" nhưng không nhất thiết mang sắc thái "lén lút" hay "kham khổ" như "margauder".
Từ đồng nghĩa
- Chipoter: ăn uống nhỏ nhặt, kén chọn.
- Picorer: nhặt nhạnh, ăn từng chút một (nghĩa đen chỉ chim ăn hạt, nghĩa bóng chỉ ăn vặt).
Lưu ý
- "Margauder" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và có thể được coi là hơi cổ hoặc mang tính địa phương. Trong hầu hết các trường hợp, "grignoter" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ việc ăn vặt.
nội động từ
- như margoter