margotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Kêu "quác quác" (như vịt): "margotter" là một động từ mô tả tiếng kêu đặc trưng của con vịt. Đây là một từ tượng thanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les canards margottent dans l'étang. (Những con vịt kêu "quác quác" trong ao.)
- On entendait margotter au loin. (Người ta nghe thấy tiếng kêu "quác quác" từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ mang tính hình tượng, miêu tả để tạo ra âm thanh sống động cho cảnh vật.
- La mare, où margottaient quelques palmipèdes, était calme. (Cái ao, nơi vài con chim chân màng đang kêu "quác quác", thật yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Margoter (động từ, nội động từ): Đây là dạng động từ chính và phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "margotter". "Margotter" được coi là một biến thể của "margoter".
- Margot (danh từ, thông tục): Con vịt; cũng có thể là tên riêng dành cho phụ nữ (như Marguerite).
Từ đồng nghĩa
- Cancaner (động từ): Kêu "cạc cạc" (tiếng vịt kêu). Đây là từ tượng thanh phổ biến và thông dụng hơn để chỉ tiếng vịt kêu so với "margotter".
nội động từ
- như margoter