margotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Kêu "quác quác" (như vịt): "margotter" là một động từ mô tả tiếng kêu đặc trưng của con vịt. Đâymột từ tượng thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les canards margottent dans l'étang. (Những con vịt kêu "quác quác" trong ao.)
    • On entendait margotter au loin. (Người ta nghe thấy tiếng kêu "quác quác" từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ mang tính hình tượng, miêu tả để tạo ra âm thanh sống động cho cảnh vật.
    • La mare, où margottaient quelques palmipèdes, était calme. (Cái ao, nơi vài con chim chân màng đang kêu "quác quác", thật yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Margoter (động từ, nội động từ): Đâydạng động từ chính phổ biến hơn, cùng nghĩa với "margotter". "Margotter" được coi là một biến thể của "margoter".
  • Margot (danh từ, thông tục): Con vịt; cũng có thểtên riêng dành cho phụ nữ (như Marguerite).
Từ đồng nghĩa
  • Cancaner (động từ): Kêu "cạc cạc" (tiếng vịt kêu). Đâytừ tượng thanh phổ biến thông dụng hơn để chỉ tiếng vịt kêu so với "margotter".
nội động từ
  1. như margoter