margay

/'mɑ:gei/
Học thuật
Thân thiện
margay

A margay rests on a tree branch in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo rừng nhỏ, mèo đốm: Một loài mèo hoang dã nhỏ, bộ lông màu vàng nâu hoặc xám với nhiều đốm vằn đen, sống trong các khu rừngTrung Nam Mỹ. Tên khoa học Leopardus wiedii.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The margay is an excellent climber and spends most of its life in the trees. (Mèo rừng margay một tay leo trèo xuất sắc dành phần lớn cuộc đời trên cây.)
    • Due to deforestation, the margay's habitat is shrinking. (Do nạn phá rừng, môi trường sống của loài mèo rừng margay đang bị thu hẹp.)
    • We were lucky to spot a margay during our jungle trek. (Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một con mèo rừng margay trong chuyến đi bộ xuyên rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Margay cat": Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ đây một loài mèo, phân biệt với các loài động vật khác.
    • The margay cat is sometimes called the tree ocelot because of its climbing skills. (Mèo rừng margay đôi khi được gọi là mèo đốm cây kỹ năng leo trèo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ocelot (n): Mèo đốm. Một loài mèo hoang dã khác, lớn hơn quan hệ họ hàng gần với margay, sống trong cùng khu vực.
  • Wildcat (n): Mèo hoang. Một thuật ngữ chung để chỉ các loài mèo nhỏ sống hoang dã, không được thuần hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Tree ocelot: Mèo đốm cây (tên gọi khác dựa trên tập tính).
  • Spotted wildcat: Mèo hoang đốm (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.)

margay

A margay rests on a tree branch in the rainforest.

danh từ
  1. (động vật học) mèo rừng

Từ gần giống