marge
/mɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơ thực vật, macgarin: Một loại thực phẩm dạng phết, chủ yếu được làm từ dầu thực vật, dùng thay thế cho bơ.
- Mép, bờ, lề (thơ ca): Phần viền, cạnh hoặc ranh giới của một vật gì đó. Cách dùng này mang tính văn chương, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bơ thực vật):
- She prefers to use marge instead of butter for baking. (Cô ấy thích dùng bơ thực vật thay vì bơ để nướng bánh.)
- Can you pass the marge for the toast? (Anh có thể chuyển cho tôi hộp bơ thực vật để phết bánh mì nướng được không?)
Danh từ (mép, bờ - thơ ca):
- The ship sailed close to the marge of the cliff. (Con tàu đi sát vào mép vách đá.) Lưu ý: Đây là cách dùng cổ, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marge" với nghĩa "bơ thực vật" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt là trong văn nói thân mật, hàng ngày. Trong các văn bản chính thức, từ "margarine" được ưa dùng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Margarine (n): Bơ thực vật. Đây là dạng đầy đủ và trang trọng hơn của "marge".
- Edge (n): Mép, cạnh, rìa. Từ thông dụng thay thế cho nghĩa "mép, bờ" của "marge".
- Brink (n): Bờ vực, mép. Thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc quyết định (ví dụ: on the brink of war - trên bờ vực chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bơ thực vật):
- Spread: Thức ăn phết (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại như phô mai, bơ đậu phộng).
- Oleo: Một tên gọi cũ khác của bơ thực vật (viết tắt của oleomargarine).
- Danh từ (mép, bờ):
- Border: Đường viền, biên giới.
- Perimeter: Chu vi, đường bao quanh.
Lưu ý sử dụng
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "marge" được hiểu là bơ thực vật. Nghĩa "mép, bờ" gần như chỉ xuất hiện trong thơ ca cổ điển và không còn thông dụng.
- Đây là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ; người Mỹ thường dùng "margarine" hoặc "oleo".
danh từ
- (thơ ca) mép, bờ, lề
danh từ
- (thực vật học) macgarin ((cũng) margarine)