marge

/mɑ:dʤ/
danh từ
  1. (thơ ca) mép, bờ, lề
danh từ
  1. (thực vật học) macgarin ((cũng) margarine)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

marge
She spreads a thin layer of marge on her morning toast.