marge

/mɑ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
marge

She spreads a thin layer of marge on her morning toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thực vật, macgarin: Một loại thực phẩm dạng phết, chủ yếu được làm từ dầu thực vật, dùng thay thế cho .
    • Mép, bờ, lề (thơ ca): Phần viền, cạnh hoặc ranh giới của một vật đó. Cách dùng này mang tính văn chương, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( thực vật):

    • She prefers to use marge instead of butter for baking. ( ấy thích dùng thực vật thay vì để nướng bánh.)
    • Can you pass the marge for the toast? (Anh có thể chuyển cho tôi hộp thực vật để phết bánh mì nướng được không?)
  • Danh từ (mép, bờ - thơ ca):

    • The ship sailed close to the marge of the cliff. (Con tàu đi sát vào mép vách đá.) Lưu ý: Đây cách dùng cổ, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marge" với nghĩa " thực vật" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt trong văn nói thân mật, hàng ngày. Trong các văn bản chính thức, từ "margarine" được ưa dùng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Margarine (n): thực vật. Đây dạng đầy đủ trang trọng hơn của "marge".
  • Edge (n): Mép, cạnh, rìa. Từ thông dụng thay thế cho nghĩa "mép, bờ" của "marge".
  • Brink (n): Bờ vực, mép. Thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc quyết định ( dụ: on the brink of war - trên bờ vực chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( thực vật):
    • Spread: Thức ăn phết (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại như phô mai, đậu phộng).
    • Oleo: Một tên gọi khác của thực vật (viết tắt của oleomargarine).
  • Danh từ (mép, bờ):
    • Border: Đường viền, biên giới.
    • Perimeter: Chu vi, đường bao quanh.
Lưu ý sử dụng
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "marge" được hiểu thực vật. Nghĩa "mép, bờ" gần như chỉ xuất hiện trong thơ ca cổ điển không còn thông dụng.
  • Đây một từ ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ; người Mỹ thường dùng "margarine" hoặc "oleo".
marge

She spreads a thin layer of marge on her morning toast.

danh từ
  1. (thơ ca) mép, bờ, lề
danh từ
  1. (thực vật học) macgarin ((cũng) margarine)