marginalia

/,mɑ:dʤi'neiljə/
Học thuật
Thân thiện
marginalia

A student writes helpful marginalia in the margins of a thick textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những lời ghi chú, bình luận hoặc hình vẽ được viết hoặc vẽlề trang sách, tài liệu: "Marginalia" chỉ các ghi chép cá nhân, thường chú thích, suy nghĩ, hoặc đánh dấu của người đọc trong khoảng trốngmép giấy của một cuốn sách hoặc văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scholar studied the author's marginalia to understand his private thoughts. (Nhà nghiên cứu đã xem xét những ghi chú bên lề của tác giả để hiểu những suy nghĩ riêng tư của ông ấy.)
    • This old copy of the novel is full of interesting marginalia from previous readers. (Bản in này của cuốn tiểu thuyết chứa đầy những ghi chú bên lề thú vị từ các độc giả trước.)
    • Her marginalia in the textbook included questions and key points. (Những ghi chú bên lề của ấy trong sách giáo khoa bao gồm các câu hỏi điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To annotate with marginalia": chú thích bằng các ghi chú bên lề.

    • He has a habit of annotating all his books with extensive marginalia. (Anh ấy thói quen chú thích tất cả sách của mình bằng những ghi chú bên lề chi tiết.)
  • "Historical marginalia": những ghi chú bên lề giá trị lịch sử.

    • The library's collection includes medieval manuscripts with fascinating historical marginalia. (Bộ sưu tập của thư viện bao gồm các bản thảo thời trung cổ với những ghi chú bên lề lịch sử hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginal (adj): thuộc về lề, ở bên lề; tầm quan trọng nhỏ.
    • This is only a marginal issue. (Đây chỉ một vấn đề thứ yếu.)
  • Margin (n): lề trang, mép; khoảng chênh lệch.
    • Write your notes in the margin. (Hãy viết ghi chú của bạn vào lề.)
Từ đồng nghĩa
  • Annotations: những lời chú thích, chú giải.
  • Side notes: những ghi chúbên.
  • Scholia (chuyên ngành): những chú giải, bình luận (thường trong các văn bản cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "marginalia").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marginalia").

marginalia

A student writes helpful marginalia in the margins of a thick textbook.

danh từ số nhiều
  1. những lời ghi chúlề

Từ gần giống