marginal

/'mɑ:dʤinl/
Học thuật
Thân thiện
marginal

The company's marginal profit barely covers its operating costs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mép, ở lề, ở bờ: Chỉ vị trí nằmrìa, cạnh, hoặc phần giáp ranh của một vật, khu vực hoặc trang giấy.
    • Không đáng kể, nhỏ bé: Chỉ điều đó tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc số lượng rất ít, gần như không đáng chú ý.
    • Sát giới hạn, ranh giới: Chỉ điều đómức độ rất thấp, vừa đủ để đạt được hoặc tồn tại, hoặc nằmranh giới giữa hai trạng thái.
    • Ít lợi nhuận, cận biên: Trong kinh tế, chỉ hoạt động hoặc chi phí tạo ra lợi ích rất ít hoặc chỉ vừa đủ bù đắp chi phí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made some marginal notes in his textbook. (Anh ấy ghi một vài chú thíchlề sách giáo khoa.)
    • The difference in their opinions is only marginal. (Sự khác biệt trong ý kiến của họ chỉ nhỏ bé/không đáng kể.)
    • She won a marginal victory in the election. ( ấy giành được một chiến thắng sát nút trong cuộc bầu cử.)
    • The land is too dry and rocky for farming; it's marginal land. (Mảnh đất quá khô cằn nhiều đá để canh tác; đó đất trồng trọt không lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marginal cost": chi phí biên, chi phí phát sinh khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.

    • The company calculated the marginal cost of producing one more unit. (Công ty tính toán chi phí biên của việc sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.)
  • "marginal seat/constituency": khu vực bầu cử sít sao, nơi kết quả bầu cử rất khó đoán.

    • The politician focused her campaign on several marginal seats. (Nữ chính trị gia tập trung vận động tranh cử vào một số khu vực bầu cử sít sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginally (phó từ): một cách không đáng kể, ở mức độ rất nhỏ.

    • The new method is only marginally more efficient. (Phương pháp mới chỉ hiệu quả hơn một chút không đáng kể.)
  • Margin (danh từ): lề (trang giấy), phần chênh lệch, biên độ.

    • Write your notes in the margin. (Hãy viết ghi chú của bạn vào lề.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimal: tối thiểu, rất nhỏ.
  • Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Borderline: ở ranh giới, sát mép.
  • Peripheral: ngoại vi, ở rìa.
Từ trái nghĩa
  • Central: trung tâm, chủ yếu.
  • Substantial: đáng kể, lớn lao.
  • Significant: quan trọng, ý nghĩa.
  • Profitable: lợi nhuận, sinh lời.
marginal

The company's marginal profit barely covers its operating costs.

tính từ
  1. (thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề
    • marginal notes
      những lời ghi chúlề
  2. sát giới hạn
  3. khó trồng trọt, trồng trọt không lợi (đất đai)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marginal"