marginer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghi ở lề: Hành động viết, vẽ hoặc đánh dấu một cái gì đó ở phần lề của một trang giấy, sách vở hoặc tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'étudiant a marginé ses notes importantes dans le manuel. (Sinh viên đã ghi những ghi chú quan trọng của mình ở lề cuốn sách giáo khoa.)
- Pour mieux comprendre le texte, elle a l'habitude de marginer ses réflexions. (Để hiểu văn bản hơn, cô ấy có thói quen ghi những suy nghĩ của mình ở lề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marginer un document": Ghi chú ở lề một tài liệu.
- Il est utile de marginer les documents juridiques pour en suivre les modifications. (Việc ghi chú ở lề các tài liệu pháp lý là hữu ích để theo dõi các sửa đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Marge (danh từ): Lề, khoảng trắng ở cạnh trang giấy; biên độ, khoảng cách.
- Écris dans la marge. (Hãy viết vào lề.)
- Marginal (tính từ): Ở lề, ngoài lề; không quan trọng, thứ yếu.
- Une note marginale. (Một ghi chú ở lề.)
- Marginalement (trạng từ): Một cách không đáng kể, ở mức độ thứ yếu.
- Cela n'affecte que marginalement le résultat. (Điều đó chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Annoter: Chú thích, ghi chú (thường chi tiết hơn).
- Noter dans la marge: Ghi chú ở lề (cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với động từ "marginer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "marginer")
ngoại động từ
- ghi ở lề