marginer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghilề: Hành động viết, vẽ hoặc đánh dấu một cái gì đóphần lề của một trang giấy, sách vở hoặc tài liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'étudiant a marginé ses notes importantes dans le manuel. (Sinh viên đã ghi những ghi chú quan trọng của mìnhlề cuốn sách giáo khoa.)
    • Pour mieux comprendre le texte, elle a l'habitude de marginer ses réflexions. (Để hiểu văn bản hơn, ấy thói quen ghi những suy nghĩ của mìnhlề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marginer un document": Ghi chúlề một tài liệu.
    • Il est utile de marginer les documents juridiques pour en suivre les modifications. (Việc ghi chúlề các tài liệu pháp lý là hữu ích để theo dõi các sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Marge (danh từ): Lề, khoảng trắngcạnh trang giấy; biên độ, khoảng cách.
    • Écris dans la marge. (Hãy viết vào lề.)
  • Marginal (tính từ): Ở lề, ngoài lề; không quan trọng, thứ yếu.
    • Une note marginale. (Một ghi chúlề.)
  • Marginalement (trạng từ): Một cách không đáng kể, ở mức độ thứ yếu.
    • Cela n'affecte que marginalement le résultat. (Điều đó chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoter: Chú thích, ghi chú (thường chi tiết hơn).
  • Noter dans la marge: Ghi chúlề (cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với động từ "marginer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "marginer")

ngoại động từ
  1. ghilề

Từ gần giống