morigéner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quở mắng, trách mắng: Hành động la rầy, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc, thường là để sửa chữa lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dạy bảo, nuôi dạy: Hành động giáo dục, rèn luyện ai đó (thường là trẻ em hoặc người dưới quyền) để họ trở nên ngoan ngoãn, có kỷ luật và phép tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã phải quở mắng học sinh vì sự thiếu nghiêm túc của em ấy.)
- (Ngày xưa, người ta dạy bảo những người trẻ để truyền thụ cho họ những cách cư xử tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire morigéner": Bị quở mắng.
- Il s'est fait sévèrement morigéner par son père. (Nó đã bị bố quở mắng một cách nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Morigénation (danh từ, ít dùng): Sự quở mắng, sự dạy bảo.
- Réprimander (ngoại động từ): Khiển trách, quở trách (nghĩa gần, thông dụng hơn).
- Sermonner (ngoại động từ): Giảng giải, lên lớp (ai đó) một cách dài dòng.
- Éduquer (ngoại động từ): Giáo dục (nghĩa rộng và tích cực hơn so với nghĩa cũ của "morigéner").
Từ đồng nghĩa
- Gronder: La mắng.
- Tancer: Quở trách nghiêm khắc.
- Corriger (nghĩa cũ): Sửa chữa, uốn nắn (về mặt đạo đức, hành vi).
Lưu ý
Từ "morigéner" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày và mang sắc thái hơi cổ điển hoặc trang trọng. Nghĩa "dạy bảo, nuôi dạy" được coi là nghĩa cũ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nó chủ yếu mang nghĩa "quở mắng" một cách nghiêm túc.
ngoại động từ
- quở mắng
- Morigéner un enfantquở mắng một đứa trẻ
- (từ cũ nghĩa cũ) dạy bảo, nuôi dạy