margoulette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Miệng; hàm: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc suồng sã để chỉ miệng hoặc hàm của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ferme ta margoulette ! (Khép cái miệng của mày lại đi!)
- Il a reçu un coup sur la margoulette. (Hắn ta bị một cú đánh vào hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, suồng sã giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng. Sử dụng nó trong bối cảnh trang trọng hoặc với người lạ có thể bị coi là thô lỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Gueule (n.f., thông tục): Mồm, mõm (cũng là từ lóng chỉ miệng, có thể dùng cho người hoặc động vật).
- Bouche (n.f.): Miệng (từ tiêu chuẩn, trung lập).
- Mâchoire (n.f.): Hàm (từ tiêu chuẩn, chỉ bộ phận giải phẫu).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Pif (n.m., thông tục): Mũi (đôi khi dùng lóng để chỉ cả khuôn mặt).
- Tronche (n.f., thông tục): Mặt, bộ mặt.
Lưu ý
- "Margoulette" là một từ rất thông tục, gần với tiếng lóng. Nó thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật nhưng cũng có thể thể hiện sự khinh miệt, tùy ngữ cảnh. Người học nên thận trọng khi sử dụng.
danh từ giống cái
- (thông tục) miệng; hàm