marinara

marinara

The chef stirs a pot of marinara sauce on the stove.

Định nghĩa

Danh từ: Sốt marinara: Một loại sốt dùng cho ống (pasta), được làm từ cà chua, tỏi các loại thảo mộc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món spaghetti với sốt marinara cho bữa tối.)
  • (Nhà hàng này nổi tiếng với sốt marinara tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marinara" thường được dùng như một tính từ trong cụm "marinara sauce" (sốt marinara), nhưng cũng có thể đứng một mình như một danh từ để chỉ loại sốt này.
    • The marinara was rich and flavorful. (Sốt marinara đậm đà thơm ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Marinara sauce (cụm danh từ): sốt marinara (cách gọi đầy đủ).
    • She added fresh basil to the marinara sauce. ( ấy đã thêm húng quế tươi vào sốt marinara.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomato sauce: sốt cà chua (nhưng thường không bao gồm tỏi thảo mộc đặc trưng của sốt marinara).
  • Pasta sauce: sốt ống (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "marinara".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marinara".

Từ gần giống