mourner

/'mɔ:nə/
Học thuật
Thân thiện
mourner

A mourner places a single white flower on a simple gravestone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người than khóc, người thương tiếc: Chỉ một người đang thể hiện nỗi buồn hoặc sự thương tiếc, thường cái chết của ai đó.
    • Người đi đưa ma: Chỉ một người tham dự một đám tang để bày tỏ lòng thương tiếc với người đã khuất.
    • Người khóc thuê: (Nghĩa cụ thể/hiếm) Chỉ một người được thuê để khóc thể hiện sự thương tiếc trong một đám tang, một tập tục trong một số nền văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mourners gathered quietly at the cemetery. (Những người đi đưa ma tụ tập lặng lẽ tại nghĩa trang.)
    • She was the chief mourner at her father's funeral. ( ấy người thương tiếc chính trong đám tang của cha mình.)
    • In some traditions, professional mourners are hired to express grief. (Trong một số truyền thống, người khóc thuê được thuê để bày tỏ nỗi đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional mourner": Người khóc thuê chuyên nghiệp.
    • The practice of hiring professional mourners dates back centuries. (Tập tục thuê người khóc thuê chuyên nghiệp từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Mourn (động từ): than khóc, thương tiếc.
    • They mourn the loss of a great leader. (Họ thương tiếc sự ra đi của một vị lãnh tụ vĩ đại.)
  • Mournful (tính từ): buồn thảm, ai oán.
    • A mournful song was played. (Một bản nhạc buồn thảm được cất lên.)
  • Mourning (danh từ): sự để tang, tang lễ; trang phục tang.
    • The family is in mourning. (Gia đình đang để tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Griever: Người đau buồn.
  • Bereaved person: Người bị mất mát (người thân).
  • Funeral attendee: Người tham dự đám tang.
Thành ngữ liên quan
  • To be in mourning: Đang để tang, đang trong thời kỳ tang chế.
    • The widow was in deep mourning for a year. (Người góa phụ để tang sâu sắc trong một năm.)
mourner

A mourner places a single white flower on a simple gravestone.

danh từ
  1. người than khóc, người đi đưa ma
  2. người khóc thuê (đám ma)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mourner"