mariner

/'mærinə/
Học thuật
Thân thiện
mariner

The mariner looks out to sea from the ship's bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ, người đi biển: Một người làm việc hoặc kỹ năng điều khiển tàu thuyền trên biển, đặc biệt một thành viên của thủy thủ đoàn. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương hơn so với "sailor".
    • Thuyền trưởng tàu buôn: Khi kết hợp với từ "master" thành "master mariner", chỉ người chỉ huy, thuyền trưởng của một tàu buôn, đã chứng chỉ hành nghề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mariner told stories of his adventures across the oceans. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của ông trên các đại dương.)
    • The poem "The Rime of the Ancient Mariner" by Samuel Taylor Coleridge is famous. (Bài thơ "Chuyện kể của một Thủy thủ Già" của Samuel Taylor Coleridge rất nổi tiếng.)
    • He trained for years to become a certified master mariner. (Ông ấy đã đào tạo nhiều năm để trở thành một thuyền trưởng tàu buôn được cấp chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancient mariner": Một cụm từ nổi tiếng từ văn học, thường dùng để chỉ một thủy thủ già với nhiều trải nghiệm câu chuyện kỳ lạ hoặc mang tính cảnh báo.
    • He spoke like an ancient mariner warning us of the dangers ahead. (Ông ta nói như một thủy thủ già cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Master mariner (n): Thuyền trưởng tàu buôn, sĩ quan boong cao cấp đã qua kỳ thi được cấp chứng chỉ chỉ huy tàu.
  • Maritime (adj): (Thuộc về) biển, hàng hải.
    • Maritime law governs activities at sea. (Luật hàng hải điều chỉnh các hoạt động trên biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor: Thủy thủ (từ thông dụng nhất).
  • Seaman: Thủy thủ, lính thủy.
  • Seafarer: Người đi biển (nhấn mạnh đến nghề nghiệp hoặc cuộc sống trên biển).
Từ trái nghĩa
  • Landsman: Người sống trên đất liền, người không quen với biển.
Thành ngữ liên quan
  • "Mariner's compass": La bàn của thủy thủ, một công cụ định hướng thiết yếu trên biển.
    • Before GPS, the mariner's compass was the most important tool for navigation. (Trước khi GPS, la bàncông cụ quan trọng nhất cho việc định hướng.)
mariner

The mariner looks out to sea from the ship's bow.

danh từ
  1. thuỷ thủ

Idioms

  • master mariner
    thuyền trưởng tàu buôn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mariner"