marionette
/,mæriə'net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con rối dây: Một con búp bê hoặc hình người nhỏ, thường được làm bằng gỗ hoặc vải, có các khớp nối có thể cử động được. Nó được điều khiển từ phía trên bởi một người (người điều khiển rối) thông qua các sợi dây hoặc dây cước gắn vào các bộ phận của nó như đầu, tay và chân, để tạo ra các chuyển động trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The puppeteer skillfully manipulated the marionette to make it dance. (Người điều khiển rối khéo léo điều khiển con rối dây để nó nhảy múa.)
- We watched a traditional puppet show featuring beautiful wooden marionettes. (Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn múa rối truyền thống với những con rối dây bằng gỗ xinh đẹp.)
- He is a master at making and controlling marionettes. (Ông ấy là bậc thầy trong việc chế tạo và điều khiển những con rối dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marionette" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một người hoặc tổ chức bị kiểm soát hoàn toàn bởi một thế lực khác, không có ý chí hay quyền quyết định độc lập.
- The corrupt official was nothing but a marionette for the crime syndicate. (Viên chức tham nhũng đó chẳng khác gì một con rối cho băng đảng tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Puppet (n): Con rối (từ chung hơn, có thể chỉ nhiều loại rối như rối tay, rối que, rối dây).
- Puppeteer (n): Người điều khiển rối, nghệ sĩ múa rối.
- String puppet (n): Con rối dây (cách gọi khác của marionette).
Từ đồng nghĩa
- Puppet: Con rối (từ đồng nghĩa chung nhất).
- String doll: Búp bê dây (cách diễn đạt mô tả).
Thành ngữ liên quan
- To be a marionette in someone's hands: Là con rối trong tay ai đó (thành ngữ ẩn dụ, chỉ việc bị người khác điều khiển hoàn toàn).
- He realized he had been a marionette in the hands of his manipulative partner. (Anh ấy nhận ra mình đã là một con rối trong tay người cộng sự đầy mưu mẹo.)