marionnette

Học thuật
Thân thiện
marionnette

La marionnette danse sur la scène du petit théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con rối: Một hình nộm nhỏ, thường được làm bằng gỗ, vải hoặc các vật liệu khác, được điều khiển bằng dây hoặc tay để biểu diễn trong các vở kịch.
    • (Nghĩa bóng) Bù nhìn, con rối: Một người hoặc tổ chức hoàn toàn bị người khác kiểm soát, khôngý chí hay quyền lực thực sự.
    • (Hàng hải) Ròng rọc chân cột buồm: Một loại ròng rọc (poulie) được gắnchân cột buồm trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đang xem một buổi biểu diễn múa rối.)
  • (Tên độc tài đã điều khiển vị tổng thống như một con rối.)
  • (Người thủy thủ đã kiểm tra ròng rọcchân cột buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une marionnette entre les mains de quelqu'un": Là con rối trong tay ai đó (nghĩa bóng).
    • Ce ministre n'est qu'une marionnette entre les mains du conseiller. (Vị bộ trưởng này chỉcon rối trong tay của cố vấn.)
  • "Théâtre de marionnettes": Nhà hát múa rối, rạp múa rối.
    • Nous avons visité un célèbre théâtre de marionnettes à Prague. (Chúng tôi đã thăm một nhà hát múa rối nổi tiếng ở Praha.)
Biến thể từ gần giống
  • Marionnettiste (danh từ): Người điều khiển rối, nghệ sĩ múa rối.
    • Le marionnettiste est très habile. (Nghệ sĩ múa rối rất điêu luyện.)
  • Guignol (danh từ riêng): Một nhân vật rối nổi tiếng của Pháp, thường dùng để chỉ loại hình kịch rối hài hước.
  • Pantomime (danh từ giống cái): Kịch câm, có thể sử dụng các yếu tố của múa rối.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa con rối) Pantin: Con rối giấy, con rối (thường bằng bìa cứng).
  • (Nghĩa bóng) Pantin, instrument: Công cụ, bù nhìn (người bị điều khiển).
  • (Nghĩa hàng hải) Poulie: Ròng rọc (từ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Tirer les ficelles (comme une marionnette)": Giật dây (như một con rối) - chỉ việc điều khiển, thao túng người khác một cách bí mật.
    • C'est lui qui tire les ficelles derrière cette affaire. (Chính hắnngười giật dây đằng sau vụ việc này.)
marionnette

La marionnette danse sur la scène du petit théâtre.

danh từ giống cái
  1. con rối
  2. (số nhiều) trò múa rối
    • Aimer les marionnettes
      thích xem trò múa rối
  3. (nghĩa bóng) bù nhìn, con rối
  4. (hàng hải) ròng rọc chân cột buồm

Từ gần giống

Từ chứa "marionnette"

Từ có nhắc đến "marionnette"