marionnette

danh từ giống cái
  1. con rối
  2. (số nhiều) trò múa rối
    • Aimer les marionnettes
      thích xem trò múa rối
  3. (nghĩa bóng) bù nhìn, con rối
  4. (hàng hải) ròng rọc chân cột buồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "marionnette"

Từ có nhắc đến "marionnette"

marionnette
La marionnette danse sur la scène du petit théâtre.