marjoram
/'mɑ:dʤərəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kinh giới ô: Một loại cây thảo mộc thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae), có lá thơm, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.
- Lá khô của cây kinh giới ô: Phần lá khô, có hương thơm đặc trưng, được dùng để tăng hương vị cho các món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I added some dried marjoram to the soup. (Tôi đã thêm một ít lá kinh giới ô khô vào món súp.)
- Marjoram is often used in Mediterranean cuisine. (Kinh giới ô thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sweet marjoram": Một loại phổ biến của marjoram (), có hương vị ngọt và tinh tế hơn so với một số loại oregano.
- For this recipe, sweet marjoram is preferred. (Đối với công thức này, kinh giới ô ngọt được ưu tiên hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Oregano (danh từ): Cây oregano, một loại thảo mộc họ hàng gần, có hương vị mạnh hơn và thường được dùng thay thế hoặc nhầm lẫn với marjoram.
- Majoram (danh từ): Một cách viết biến thể cũ hoặc ít phổ biến hơn của marjoram.
Từ đồng nghĩa
- Knotted marjoram: Tên gọi khác cho sweet marjoram.
- Garden marjoram: Tên gọi khác cho sweet marjoram, nhấn mạnh việc được trồng trong vườn.
danh từ
- (thực vật học) cây kinh giới ô