marketer

marketer

A marketer presents a new product to a team in a meeting room.

Định nghĩa

Danh từ: Người làm tiếp thị, người thúc đẩy hoặc trao đổi hàng hóa/dịch vụ để lấy tiền. Đây người chịu trách nhiệm quảng bá, bán sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty, tổ chức ra thị trường.

dụ sử dụng
  • (Người làm tiếp thị đã phát triển một chiến dịch quảng cáo mới để thu hút khách hàng trẻ.)
  • ( ấy làm việc như một người làm tiếp thị kỹ thuật số cho một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
  • (Một người làm tiếp thị giỏi hiểu hành vi người tiêu dùng xu hướng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marketer" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh thương mại, chỉ một chuyên gia hoặc nhân viên trong lĩnh vực tiếp thị.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này có thể kết hợp với các lĩnh vực cụ thể như (người làm tiếp thị số), (người làm tiếp thị nội dung), (người làm tiếp thị trên mạng xã hội).
Biến thể từ gần giống
  • Marketing (danh từ): hoạt động tiếp thị, ngành tiếp thị.
    • She studies marketing at university. ( ấy học ngành tiếp thị tại trường đại học.)
  • Market (danh từ/động từ): thị trường; tiếp thị sản phẩm.
    • They plan to market their new product globally. (Họ dự định tiếp thị sản phẩm mới của mình trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Promoter: người quảng bá, người thúc đẩy.
    • The promoter organized a concert to promote the band. (Người quảng bá đã tổ chức một buổi hòa nhạc để quảng bá ban nhạc.)
  • Salesperson: người bán hàng, nhân viên bán hàng (nhấn mạnh vào việc bán trực tiếp hơn tiếp thị).
    • The salesperson closed many deals this month. (Nhân viên bán hàng đã chốt được nhiều giao dịch trong tháng này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Market to: nhắm đến (một nhóm khách hàng cụ thể).
    • The company markets its products to young adults. (Công ty tiếp thị sản phẩm của mình đến giới trẻ.)
  • Market as: quảng bá như là (một thứ đó).
    • The product is marketed as eco-friendly. (Sản phẩm được quảng bá như là thân thiện với môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Know the market: hiểu thị trường.
    • A successful marketer must know the market inside out. (Một người làm tiếp thị thành công phải hiểu thị trường một cách tường tận.)
  • Create a market: tạo ra thị trường cho sản phẩm.
    • Innovative marketers often create a market where none existed before. (Những người làm tiếp thị sáng tạo thường tạo ra thị trườngnơi trước đây không .)