mercator

mercator

Gerardus Mercator studies a globe in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà địa lý học người Flemish: "Mercator" tên của Gerardus Mercator (1512-1594), một nhà địa lý học nhà bản đồ học người Flemish, nổi tiếng đã phát minh ra phép chiếu bản đồ Mercator.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Mercator invented the Mercator projection, which is still used in modern navigation. (Mercator đã phát minh ra phép chiếu Mercator, vẫn được sử dụng trong hàng hải hiện đại.)
    • The Mercator projection distorts the size of landmasses near the poles. (Phép chiếu Mercator làm méokích thước của các vùng đất gần các cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercator projection": phép chiếu bản đồ do Mercator phát minh, trong đó các đường kinh tuyến vĩ tuyến các đường thẳng song song, giúp ích cho việc điều hướng nhưng làm biến dạng diện tích.
    • The Mercator projection is widely used in nautical charts. (Phép chiếu Mercator được sử dụng rộng rãi trong các hải đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercatorian (adj): thuộc về Mercator hoặc phép chiếu của ông.
    • The Mercatorian map was revolutionary for its time. (Bản đồ theo phong cách Mercator mang tính cách mạng vào thời đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Gerardus Mercator: tên đầy đủ của nhà địa lý học này.
  • Mapmaker: nhà vẽ bản đồ (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng chỉ cùng lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Mercator".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mercator".