marketing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động tiếp thị: "marketing" chỉ toàn bộ các quá trình thương mại liên quan đến việc quảng bá, bán và phân phối một sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là lĩnh vực quản lý chiến lược nhằm thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số.
- Việc đi chợ: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "marketing" còn có nghĩa là hành động đi mua sắm tại chợ hoặc siêu thị (thường dùng với "do the marketing").
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 - tiếp thị):
- Most companies have a manager in charge of marketing. (Hầu hết các công ty đều có một quản lý phụ trách tiếp thị.)
- The marketing of this new smartphone was very successful. (Việc tiếp thị chiếc điện thoại thông minh mới này rất thành công.)
Danh từ (nghĩa 2 - đi chợ):
- She does the weekly marketing at the supermarket. (Cô ấy đi chợ hàng tuần tại siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marketing strategy": chiến lược tiếp thị, kế hoạch tổng thể để quảng bá sản phẩm.
- The company developed a new marketing strategy to reach younger customers. (Công ty đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới để tiếp cận khách hàng trẻ hơn.)
"Marketing mix": phối thức tiếp thị, bao gồm các yếu tố như sản phẩm, giá cả, phân phối và quảng bá.
- A good marketing mix balances product, price, place, and promotion. (Một phối thức tiếp thị tốt cân bằng giữa sản phẩm, giá cả, địa điểm và quảng bá.)
Biến thể và từ gần giống
Marketer (danh từ): người làm tiếp thị.
- A skilled marketer can increase sales significantly. (Một người làm tiếp thị giỏi có thể tăng doanh số đáng kể.)
Marketing (tính từ): thuộc về tiếp thị.
- The marketing department is very busy this month. (Phòng tiếp thị rất bận rộn trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Promotion: quảng bá, khuyến mãi (thường chỉ một phần của tiếp thị).
- Advertising: quảng cáo (một hình thức cụ thể trong tiếp thị).
- Merchandising: trưng bày và bán hàng (thường trong bán lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Market to: tiếp thị đến (một nhóm đối tượng).
- The brand markets its products mainly to teenagers. (Thương hiệu này tiếp thị sản phẩm chủ yếu đến thanh thiếu niên.)
Market as: tiếp thị như là (một thứ gì đó).
- The product is marketed as a luxury item. (Sản phẩm được tiếp thị như một mặt hàng xa xỉ.)
Thành ngữ liên quan
- "The marketing is in the details": tiếp thị nằm ở chi tiết (ý nói sự thành công của tiếp thị phụ thuộc vào những chi tiết nhỏ).
- For a successful campaign, remember that the marketing is in the details. (Để có một chiến dịch thành công, hãy nhớ rằng tiếp thị nằm ở chi tiết.)