marketing

Học thuật
Thân thiện
marketing

Une équipe de marketing analyse un graphique sur un écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kinh tế) Tiếp thị, marketing: Là toàn bộ các hoạt động quy trình nhằm nghiên cứu thị trường, tạo ra, truyền thông, phân phối trao đổi các dịch vụ, sản phẩm giá trị cho khách hàng, đối tác xã hội nói chung. Đâymột chức năng then chốt trong kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le marketing est essentiel pour le succès d'un nouveau produit. (Tiếp thịyếu tố thiết yếu cho sự thành công của một sản phẩm mới.)
    • Elle travaille dans le marketing digital. ( ấy làm việc trong lĩnh vực tiếp thị số.)
    • Une bonne stratégie de marketing cible le bon public. (Một chiến lược tiếp thị tốt nhắm đến đúng đối tượng công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marketing direct": tiếp thị trực tiếp.

    • Ils utilisent le marketing direct par courrier. (Họ sử dụng hình thức tiếp thị trực tiếp qua thư.)
  • "Mix marketing" (Marketing-mix): phối thức tiếp thị, thường bao gồm 4P (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến).

    • L'entreprise révise son mix marketing. (Công ty đang xem xét lại phối thức tiếp thị của mình.)
  • "Étude de marketing": nghiên cứu tiếp thị.

    • Avant le lancement, une étude de marketing est nécessaire. (Trước khi ra mắt, một nghiên cứu tiếp thịcần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Marketer (danh từ, thường dùng trong tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): người làm marketing, chuyên viên tiếp thị.

    • C'est un marketer très créatif. (Anh ấymột chuyên viên tiếp thị rất sáng tạo.)
  • Commercialisation (danh từ giống cái): sự thương mại hóa, thường chỉ giai đoạn đưa sản phẩm ra thị trường, là một phần của hoạt động marketing.

    • La commercialisation du médicament est prévue pour l'année prochaine. (Việc thương mại hóa loại thuốc đó được dự kiến vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercatique (danh từ giống cái): Đâytừ tiếng Pháp tương đương chính thức với "marketing", được khuyến khích sử dụng trong các văn bản hành chính.
    • La mercatique est une discipline en évolution constante. (Tiếp thịmột bộ môn không ngừng phát triển.)
Các cụm từ liên quan
  • Faire du marketing: làm công việc tiếp thị.

    • Il fait du marketing pour une grande marque. (Anh ấy làm tiếp thị cho một thương hiệu lớn.)
  • Plan de marketing: kế hoạch tiếp thị.

    • Le plan de marketing doit être approuvé par la direction. (Kế hoạch tiếp thị phải được ban lãnh đạo phê duyệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Être orienté marketing: tư duy/tập trung vào tiếp thị.
    • Notre entreprise est très orientée marketing. (Công ty chúng tôi tư duy rất tập trung vào tiếp thị.)
marketing

Une équipe de marketing analyse un graphique sur un écran.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính sự nghiên cứu thị trường

Từ có nhắc đến "marketing"