markswoman
/'mɑ:ks,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thiện xạ: Một phụ nữ có kỹ năng bắn súng chính xác, đặc biệt là với súng trường hoặc súng ngắn, thường trong bối cảnh thể thao, thi đấu hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She trained for years to become an expert markswoman. (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nữ thiện xạ chuyên nghiệp.)
- The competition was won by a talented markswoman from the national team. (Cuộc thi đã được thắng bởi một nữ thiện xạ tài năng từ đội tuyển quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để chỉ một phụ nữ giỏi bắn súng, phân biệt với từ chung "shooter" (người bắn súng).
Biến thể và từ gần giống
- Marksman (n): nam thiện xạ.
- He is a skilled marksman. (Anh ấy là một nam thiện xạ lành nghề.)
- Marksmanship (n): kỹ năng bắn súng chính xác.
- Her marksmanship is impressive. (Kỹ năng bắn súng của cô ấy rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Sharpshooter (n): xạ thủ, người bắn tỉa (có thể dùng chung cho cả nam và nữ, nhưng thường cần ngữ cảnh để xác định giới tính).
- Sniper (n): tay bắn tỉa (thường trong bối cảnh quân sự; có thể là nam hoặc nữ).