marksman

/'mɑ:ksmən/
danh từ
  1. người bắn súng giỏi, nhà thiện xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marksman"

marksman
A marksman carefully aims his rifle at a distant target.