marmalade

/'mɑ:məleid/
Học thuật
Thân thiện
marmalade

She spreads orange marmalade on a slice of toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mứt cam: Một loại mứt đặc, thường vị ngọt hơi đắng, được làm chủ yếu từ cam (bao gồm cả vỏ cắt nhỏ), đường nước. Đây loại thức ăn phổ biến để phết lên bánh mì nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I like to have toast with butter and marmalade for breakfast. (Tôi thích ăn bánh mì nướng với mứt cam vào bữa sáng.)
    • This jar of orange marmalade is almost empty. (Lọ mứt cam này gần hết rồi.)
    • She made homemade marmalade from the Seville oranges. ( ấy đã tự làm mứt cam tại nhà từ cam Seville.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lemon marmalade" hoặc "grapefruit marmalade": Mứt chanh / mứt bưởi. Từ "marmalade" có thể chỉ các loại mứt đặc làm từ các loại trái cây họ cam quýt khác, không chỉ cam.
    • He prefers the tangy taste of lemon marmalade. (Anh ấy thích vị chua của mứt chanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jam (n): Mứt (nói chung, thường làm từ các loại quả mọng hoặc trái cây khác, không nhất thiết vỏ).
    • Strawberry jam is sweeter than orange marmalade. (Mứt dâu ngọt hơn mứt cam.)
  • Preserve (n): Đồ hộp trái cây, mứt (từ chung cho các sản phẩm trái cây được bảo quản với đường).
Từ đồng nghĩa
  • Citrus preserve: Mứt từ trái cây họ cam quýt. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
marmalade

She spreads orange marmalade on a slice of toast.

danh từ
  1. mứt cam

Từ có nhắc đến "marmalade"