marmara

marmara

The ferry crosses the Sea of Marmara at sunset.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Marmara: Một vùng biển nội địa nằmphía tây bắc Thổ Nhĩ Kỳ. Biển này được nối với Biển Đen qua eo biển Bosphorus nối với Biển Aegean qua eo biển Dardanelles.

dụ sử dụng
  • (Biển Marmara một tuyến đường biển quan trọng nối Biển Đen với Biển Aegean.)
  • (Istanbul nằm trên bờ biển Marmara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea of Marmara": Tên gọi đầy đủ của biển Marmara.

    • The Sea of Marmara is surrounded by the Turkish mainland. (Biển Marmara được bao quanh bởi đất liền Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • "Marmara Region": Vùng địa xung quanh biển Marmara.

    • The Marmara Region is the most industrialized area of Turkey. (Vùng Marmara khu vực công nghiệp hóa nhất của Thổ Nhĩ Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmara Denizi (tiếng Thổ Nhĩ Kỳ): tên gọi địa phương của biển Marmara.
  • Marmara Adası: Đảo Marmara, một hòn đảo lớn trong biển Marmara.
Từ đồng nghĩa
  • Propontis (tên cổ trong tiếng Hy Lạp): Biển Marmara từng được gọi là Propontis trong thời cổ đại.
Các cụm từ liên quan
  • Bosphorus and Dardanelles straits: Các eo biển nối liền biển Marmara.
    • The Bosphorus connects the Marmara to the Black Sea. (Eo biển Bosphorus nối biển Marmara với Biển Đen.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Marmara" đây tên địa danh.

Từ gần giống

Từ chứa "marmara"