murmur

/'mə:mə/
Học thuật
Thân thiện
murmur

The baby fell asleep to the soft murmur of her mother's voice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rì rầm, tiếng rì rào, tiếng xì xào, tiếng róc rách: Một âm thanh nhỏ, liên tục êm dịu, thường phát ra từ tự nhiên hoặc từ một đám đông nói chuyện nhỏ.
    • Tiếng thì thầm, tiếng nói thầm: Lời nói được phát ra rất nhẹ nhàng, khó nghe .
    • Tiếng lẩm bẩm (tỏ ý bất bình); lời than phiền, lời kêu ca: Một lời phàn nàn được nói ra một cách nhỏ nhẹ hoặc không công khai.
    • (Y học) Tiếm thổi (tim): Âm thanh bất thường nghe được từ tim, có thể dấu hiệu của vấn đề về van tim.
  2. Động từ:

    • Rì rầm, rì rào, xì xào, róc rách: Phát ra một âm thanh nhỏ, liên tục êm dịu.
    • Thì thầm, nói thầm: Nói một cách rất nhẹ nhàng, chỉ đủ cho người gần đó nghe thấy.
    • Lẩm bẩm; than phiền, kêu ca: Nói ra những lời phàn nàn một cách nhỏ nhẹ hoặc không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gentle murmur of the stream helped me sleep. (Tiếng róc rách êm đềm của dòng suối giúp tôi ngủ.)
    • A low murmur of conversation filled the library. (Một tiếng xì xào trò chuyện nhỏ lấp đầy thư viện.)
    • He accepted the decision without a murmur. (Anh ấy chấp nhận quyết định không một lời than phiền.)
    • The doctor detected a heart murmur during the check-up. (Bác sĩ phát hiện một tiếng thổi tim trong lần kiểm tra.)
  • Động từ:

    • The wind murmured through the pine trees. (Gió rì rào qua những cây thông.)
    • She murmured her thanks and quickly left the room. ( ấy thì thầm lời cảm ơn nhanh chóng rời khỏi phòng.)
    • He was murmuring about the unfair workload. (Anh ta đang lẩm bẩm về khối lượng công việc bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A murmur of assent/approval": Một tiếng xì xào (thể hiện) sự đồng ý/tán thành từ nhiều người.

    • There was a murmur of assent from the crowd. ( một tiếng xì xào đồng ý vang lên từ đám đông.)
  • "To do something without a murmur": Làm việc đó không một lời phàn nàn, phản đối.

    • She did all the extra work without a murmur. ( ấy làm tất cả công việc bổ sung không một lời kêu ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Murmuring (danh động từ/ danh từ): Hành động hoặc âm thanh rì rầm, thì thầm.

    • I could hear the murmuring of the audience. (Tôi có thể nghe thấy tiếng thì thầm của khán giả.)
  • Murmurous (tính từ): Đầy tiếng rì rầm, êm dịu.

    • The murmurous sound of the forest. (Âm thanh rì rào của khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ & Động từ (tiếng thì thầm): Whisper (thì thầm), mutter (lẩm bẩm).
  • Danh từ & Động từ (tiếng êm dịu): Rustle (xào xạc), babble (róc rách, bi bô).
  • Danh từ (lời than phiền): Grumble (càu nhàu), complaint (lời phàn nàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "murmur" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "murmur").

Thành ngữ liên quan
  • "A murmur of discontent": Tiếng xì xào bất mãn, thể hiện sự không hài lòng chung.
    • The new policy caused a murmur of discontent among the staff. (Chính sách mới gây ra tiếng xì xào bất mãn trong nhân viên.)
murmur

The baby fell asleep to the soft murmur of her mother's voice.

danh từ
  1. tiếng rì rầm, tiếng rì rào, tiếng xì xào, tiếng róc rách
    • the murmur of the wind
      tiếng rì rào của gió
    • the murmur of a brook
      tiếng róc rách của dòng suối
  2. tiếng thì thầm, tiếng nói thầm
    • a murmur of conversation
      tiếng nói chuyện thì thầm
  3. tiếng lẩm bẩm (tỏ ý bất bình); lời than phiền, lời kêu ca
    • systolic murmur
      (y học) tiếng tâm thu
    • diastolic murmur
      tiếng tâm trương
động từ
  1. rì rầm, rì rào, xì xào, róc rách
  2. thì thầm, nói thầm
  3. lẩm bẩm; than phiền, kêu ca