murmur

/'mə:mə/
danh từ
  1. tiếng rì rầm, tiếng rì rào, tiếng xì xào, tiếng róc rách
    • the murmur of the wind
      tiếng rì rào của gió
    • the murmur of a brook
      tiếng róc rách của dòng suối
  2. tiếng thì thầm, tiếng nói thầm
    • a murmur of conversation
      tiếng nói chuyện thì thầm
  3. tiếng lẩm bẩm (tỏ ý bất bình); lời than phiền, lời kêu ca
    • systolic murmur
      (y học) tiếng tâm thu
    • diastolic murmur
      tiếng tâm trương
động từ
  1. rì rầm, rì rào, xì xào, róc rách
  2. thì thầm, nói thầm
  3. lẩm bẩm; than phiền, kêu ca

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "murmur"

Từ có nhắc đến "murmur"

murmur
The baby fell asleep to the soft murmur of her mother's voice.