marmot

/'mɑ:plɔt/
Học thuật
Thân thiện
marmot

A marmot stands on its hind legs and looks across a sunny mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con macmôt: Một loài gặm nhấm thân hình mập mạp, bộ lông dày, sống trong hang đuôi ngắn, . Chúng được tìm thấyBắc bán cầu ngủ đông vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a marmot sunning itself on a rock in the Alps. (Chúng tôi nhìn thấy một con macmôt đang phơi nắng trên một tảng đádãy Alps.)
    • The marmot's whistle is a distinctive alarm call. (Tiếng huýt của con macmôt một tín hiệu báo động đặc trưng.)
    • Marmots hibernate for several months each year. (Macmôt ngủ đông trong vài tháng mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a marmot": (cách nói ẩn dụ, không phổ biến) chỉ hành động dự trữ nhiều hoặc chuẩn bị cho một giai đoạn dài không hoạt động, lấy cảm hứng từ tập tính ngủ đông của macmôt.
    • He's been stocking up on canned food, acting like a marmot before winter. (Anh ấy đã tích trữ đồ hộp, hành động như một con macmôt trước mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundhog / Woodchuck (n): Tên gọi phổ biếnBắc Mỹ cho một loài macmôt cụ thể ().
  • Alpine marmot (n): Macmôt sốngvùng núi cao Alps.
  • Hibernation (n): Trạng thái ngủ đông, một đặc điểm nổi bật của loài macmôt.
Từ đồng nghĩa
  • Ground squirrel (ở một số ngữ cảnh): Sóc đất (một loài gặm nhấm sống trên mặt đất đặc điểm tương tự, nhưng thuộc nhóm khác).
  • Burrowing rodent: Loài gặm nhấm đào hang (mô tả chung về tập tính).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "marmot" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, loài Groundhog (một loại marmot) liên quan đến thành ngữ văn hóa:
    • Groundhog Day: Ngày Lễ Chuột Dự Báo (2 tháng 2 ở Mỹ Canada), dựa trên truyền thống dự đoán thời tiết. Nghĩa bóng chỉ một tình huống lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.
marmot

A marmot stands on its hind legs and looks across a sunny mountain meadow.

danh từ
  1. (động vật học) con macmôt