maroquinerie

danh từ giống cái
  1. sự thuộc da marocanh; xưởng thuộc da marocanh
  2. nghề làm hàng da; cửa hàng đồ da; đồ da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

maroquinerie
Une femme choisit un sac à main dans une maroquinerie.