maroquinier

Học thuật
Thân thiện
maroquinier

Un maroquinier travaille le cuir dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ thuộc da Maroc: Người thợ chuyên thuộc da theo phương pháp hoặc phong cách đặc trưng của Maroc, tạo ra loại da thuộc chất lượng cao gọi là "maroquin".
    • Người làm đồ da; người bán đồ da: Người thợ thủ công chuyên chế tạo các sản phẩm từ da (như túi xách, , thắt lưng) hoặc người buôn bán các sản phẩm đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce maroquinier utilise des techniques traditionnelles. (Người thợ thuộc da Maroc này sử dụng các kỹ thuật truyền thống.)
    • J'ai acheté ce portefeuille chez un maroquinier renommé. (Tôi đã mua chiếc nàymột người thợ làm đồ da nổi tiếng.)
    • La rue est connue pour ses nombreux maroquiniers. (Con phố này nổi tiếng nhiều người làm/bán đồ da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maroquinier d'art": thợ làm đồ da mỹ nghệ, người thợ thủ công tạo ra các sản phẩm da cao cấp, tinh xảo.
    • Il est reconnu comme un maroquinier d'art pour ses créations uniques. (Ông ấy được công nhậnmột thợ làm đồ da mỹ nghệ nhờ những sáng tạo độc đáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Maroquinerie (danh từ giống cái): nghề thuộc da Maroc; nghề làm đồ da; cửa hàng đồ da.

    • La maroquinerie est un secteur du luxe important en France. (Ngành đồ damột lĩnh vực xa xỉ quan trọngPháp.)
  • Maroquin (danh từ giống đực): da thuộc Maroc (một loại da thuộc cao cấp, thường từ da dê hoda cừu).

    • Ce sac est en véritable maroquin. (Chiếc túi này làm bằng da thuộc Maroc thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cordonnier (danh từ giống đực): thợ đóng giày, sửa giày (công việc liên quan đến da nhưng chuyên về giày dép).
  • Sellier (danh từ giống đực): thợ làm yên ngựa, thợ làm đồ da cho ngựa; (ngày nay) thợ làm đồ da cao cấp (thường cho các hãng xe hơi sang trọng hoặc đồ cưỡi ngựa).
Lưu ý
  • Từ "maroquinier" nguồn gốc từ "Maroc" (Morocco), phản ánh nguồn gốc của kỹ thuật thuộc da đặc biệt này.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường dùng để chỉ những nghệ nhân hoặc thương nhân trong ngành hàng da cao cấp (haute maroquinerie), hơn là nghĩa gốc chỉ người thuộc da.
maroquinier

Un maroquinier travaille le cuir dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ thuộc da marocanh
  2. người làm đồ da; người bán đồ da