maroufler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dán, bồi (tranh): Hành động dán một bức tranh vẽ trên vải hoặc giấy lên một bề mặt cứng khác (như gỗ, tường, ván) để bảo quản, cố định hoặc trưng bày.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le restaurateur a dû maroufler la toile sur un nouveau support. (Người phục chế phải bồi bức tranh sơn dầu lên một tấm nền mới.)
- Pour cette fresque, il est préférable de maroufler le papier directement sur le mur. (Đối với bức bích họa này, tốt hơn nên dán trực tiếp giấy lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như phục chế nghệ thuật, hội họa và trang trí nội thất. Nó mô tả một kỹ thuật cụ thể nhằm đảm bảo độ bền và tính ổn định cho tác phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Marouflage (danh từ): Kỹ thuật hoặc hành động dán, bồi tranh.
- Le marouflage est une étape délicate de la restauration. (Việc bồi tranh là một bước tinh tế trong quá trình phục chế.)
- Maroufle (danh từ): Loại hồ dán đặc biệt, thường làm từ keo trộn với phấn trắng, được sử dụng trong kỹ thuật này.
Từ đồng nghĩa
- Coller: Dán (nghĩa chung, không mang tính chuyên môn cao).
- Fixer: Cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- dán, bồi (tranh)