marquess

/mɑ:'kwis/ Cách viết khác : (marquess) /'mɑ:kwis/
danh từ
  1. hầu tước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marquess"

marquess
A marquess stands proudly in his formal attire at a royal garden party.