marquess
/mɑ:'kwis/ Cách viết khác : (marquess) /'mɑ:kwis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầu tước: Một tước hiệu quý tộc cao cấp, thường xếp trên bá tước (earl/count) và dưới công tước (duke) trong hệ thống quý tộc của Anh và một số quốc gia châu Âu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Marquess of Salisbury was a prominent 19th-century politician. (Hầu tước xứ Salisbury là một chính khách nổi bật của thế kỷ 19.)
- He was granted the title of marquess for his service to the crown. (Ông được phong tước hầu tước vì những cống hiến cho ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marquess" và "Marquis": Từ "marquess" là cách viết và dùng phổ biến trong hệ thống quý tộc Anh. "Marquis" là cách viết và dùng phổ biến trong hệ thống quý tộc của Pháp và một số nước châu Âu khác, nhưng cũng có thể được dùng ở Anh. Cả hai đều chỉ cùng một tước hiệu.
- The French nobleman held the title of Marquis de Lafayette. (Quý tộc người Pháp nắm giữ tước hiệu Marquis de Lafayette.)
Biến thể và từ gần giống
- Marchioness (n): Hầu tước phu nhân (vợ của một hầu tước) hoặc một nữ hầu tước cai trị.
- The Marchioness hosted a grand ball at the estate. (Hầu tước phu nhân đã tổ chức một vũ hội lớn tại trang viên.)
Từ đồng nghĩa
- Marquis (n): Hầu tước (cách gọi khác, phổ biến ngoài nước Anh).
- Peer (n): Quý tộc (từ chung chỉ người có tước vị).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "marquess" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến tước hiệu nói chung hoặc sử dụng tên riêng của một hầu tước cụ thể.)
danh từ
- hầu tước