marqueter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Điểm lốm đốm: Hành động tạo ra các đốm hoặc vết nhỏ màu sắc hoặc chất liệu khác nhau trên một bề mặt.
    • Trang trí bằng đồ gỗ dát: Kỹ thuật khảm, trang trí bề mặt đồ nội thất (như tủ, bàn) bằng cách ghép các mảnh gỗ, vỏ trai, hoặc các vật liệu khác thành những hình trang trí hoặc hoa văn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a marqueté le plateau de la table avec de l'ébène et de l'ivoire. (Người thợ thủ công đã trang trí mặt bàn bằng gỗ mun ngà voi.)
    • Le soleil marquète l'ombre des feuilles sur le sol. (Ánh nắng điểm lốm đốm bóng trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marqueter un meuble": khảm, dát trang trí một món đồ nội thất.
    • Il a passé des mois à marqueter ce secrétaire du XVIIIe siècle. (Ông ấy đã dành nhiều tháng để khảm trang trí chiếc bàn viết thế kỷ 18 này.)
Biến thể từ gần giống
  • Marqueterie (danh từ giống cái): nghệ thuật khảm gỗ, đồ khảm.

    • La marqueterie de ce coffre est d'une finesse remarquable. (Đồ khảm trên chiếc rương này độ tinh xảo đáng chú ý.)
  • Marqueteur, marqueteuse (danh từ): thợ khảm gỗ.

    • C'est une marqueteuse renommée pour son travail sur les instruments de musique. ( ấymột thợ khảm gỗ nổi tiếng với tác phẩm trên các nhạc cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Incréter: khảm, cẩn (thường dùng với đá quý, kim loại).
  • Ombrageer: tạo bóng, làm lốm đốm (về ánh sáng bóng).
Từ trái nghĩa
  • Unir: làm đồng nhất, làm đều màu.
  • Planeer: làm phẳng, bào nhẵn (bề mặt).
ngoại động từ
  1. điểm lốm đốm
  2. trang trí bằng đồ gỗ dát

Từ chứa "marqueter"