marseillaise
Danh từ riêng: - Marseillaise là tên của bài quốc ca nước Pháp. Đây là một bài hát yêu nước được sáng tác trong thời kỳ Cách mạng Pháp và chính thức được chọn làm quốc ca vào năm 1795. Tên gọi này bắt nguồn từ thành phố Marseille, nơi bài hát được những người tình nguyện quân hát khi tiến về Paris.
- (Đội tuyển Pháp đã hát bài Marseillaise trước trận đấu.)
- (Mọi người đều đứng dậy khi bài Marseillaise bắt đầu vang lên.)
"to sing the Marseillaise": hát bài quốc ca Pháp.
- The crowd sang the Marseillaise with great passion. (Đám đông đã hát bài Marseillaise với niềm đam mê lớn.)
"the Marseillaise" thường được viết hoa và dùng như một danh từ riêng, không cần mạo từ "the" khi đứng một mình trong văn nói, nhưng trong văn viết trang trọng, "the" thường được sử dụng.
Marseillais (danh từ): người dân thành phố Marseille.
- The Marseillais are proud of their city. (Người dân Marseille rất tự hào về thành phố của họ.)
Marseillaise không có dạng số nhiều vì là tên riêng của một bài hát.
- Quốc ca Pháp: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
- Bài hát chính thức của nước Pháp là La Marseillaise. (Bài hát chính thức của nước Pháp là La Marseillaise.)
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Marseillaise", nhưng có thể dùng với động từ "hát" hoặc "chơi":
- to play the Marseillaise: chơi bài Marseillaise (bằng nhạc cụ).
- The orchestra played the Marseillaise to honor the French president. (Dàn nhạc đã chơi bài Marseillaise để vinh danh tổng thống Pháp.)
"Allons enfants de la Patrie": câu mở đầu nổi tiếng của bài Marseillaise, nghĩa là "Hãy tiến lên, hỡi những người con của Tổ quốc".
- The phrase "Allons enfants de la Patrie" is the first line of the Marseillaise. (Câu "Allons enfants de la Patrie" là dòng đầu tiên của bài Marseillaise.)
"Le jour de gloire est arrivé": câu tiếp theo trong bài hát, nghĩa là "Ngày vinh quang đã đến".
- The words "Le jour de gloire est arrivé" evoke a sense of revolution. (Những từ "Le jour de gloire est arrivé" gợi lên tinh thần cách mạng.)