marseilles

marseilles

A large cargo ship sails into the port of Marseilles.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Marseille: Một thành phố cảng lớnđông nam nước Pháp, nằm bên bờ Địa Trung Hải. Đây thành phố lớn thứ hai của Pháp một trung tâm thương mại, văn hóa quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Marseille nổi tiếng với cảng sầm uất hải sản ngon.)
  • (Tôi đã đến thăm Marseille vào mùa năm ngoái rất yêu thích bến cảng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Old Port of Marseilles": Cảng Cổ Marseille, một khu vực lịch sử nổi tiếng.

    • Tourists often gather at the Old Port of Marseilles to enjoy the view. (Du khách thường tụ tập tại Cảng Cổ Marseille để ngắm cảnh.)
  • "Marseilles soap": phòng Marseille, một loại phòng truyền thống của thành phố.

    • She bought a bar of Marseilles soap as a souvenir. ( ấy đã mua một bánh phòng Marseille làm quà lưu niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Marseillais (Danh từ/ Tính từ): Người Marseille hoặc thuộc về Marseille.
    • The Marseillais are proud of their local cuisine. (Người Marseille rất tự hào về ẩm thực địa phương của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marseille (biến thể chính tả): Cách viết khác của "Marseilles", thường được dùng trong tiếng Pháp tiếng Anh hiện đại.
    • The city of Marseille is a major hub in southern France. (Thành phố Marseille một trung tâm lớnmiền nam nước Pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "Marseilles".

Thành ngữ liên quan
  • "all roads lead to Marseilles": Biến thể của thành ngữ "all roads lead to Rome", ám chỉ Marseille một điểm đến quan trọng hoặc trung tâm giao thông.
    • For travelers in Provence, all roads seem to lead to Marseilles. (Đối với du khách ở Provence, mọi con đường dường như đều dẫn đến Marseille.)

Từ chứa "marseilles"