marshland

/'mɑ:ʃlænd/
Học thuật
Thân thiện
marshland

A bird wades through the shallow water of a marshland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đầm lầy: Một khu vực đất thấp, ẩm ướt, thường lớp đất bão hòa nước được bao phủ bởi các loại cỏ, cây thân thảo hoặc cây bụi thấp. Đây thường vùng đệm chuyển tiếp giữa đất liền mặt nước (như sông, hồ, biển).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nature reserve protects thousands of acres of marshland. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ hàng ngàn mẫu đất vùng đầm lầy.)
    • Many birds migrate to the marshland in the spring. (Nhiều loài chim di cư đến vùng đầm lầy vào mùa xuân.)
    • Building on marshland requires special foundations. (Xây dựng trên vùng đầm lầy đòi hỏi nền móng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drain marshland": tiêu thoát nước, cải tạo vùng đầm lầy.

    • The project aims to drain the marshland for agriculture. (Dự án nhằm mục đích tiêu thoát nước vùng đầm lầy để canh tác nông nghiệp.)
  • "coastal marshland": vùng đầm lầy ven biển.

    • The coastal marshland acts as a buffer against storms. (Vùng đầm lầy ven biển đóng vai trò như một vùng đệm chống lại bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Marsh (n): đầm lầy (thường chỉ một vùng nhỏ hơn hoặc dùng chung).
    • Salt marsh: đầm lầy mặn.
  • Wetland (n): vùng đất ngập nước (từ rộng hơn, bao gồm marshland, swamp, bog).
  • Fen (n): loại đầm lầy than bùn, thường nước giàu khoáng chất (đặc biệt phổ biếnAnh, như "the Fens").
  • Swamp (n): đầm lầy cây cối (thường cây gỗ) mọc dày đặc.
Từ đồng nghĩa
  • Bog: vùng đầm lầy than bùn, thường axit hóa.
  • Morass: vùng đất lầy lội, bùn sâu; còn dùng với nghĩa bóng chỉ tình huống rắc rối.
  • Quagmire: vũng lầy; cũng thường dùng với nghĩa bóng chỉ tình thế khó khăn, lún sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "marshland")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "marshland")

marshland

A bird wades through the shallow water of a marshland.

danh từ
  1. vùng đầm lầy

Từ đồng nghĩa