fen

/fen/
Học thuật
Thân thiện
fen

A solitary heron stands in a shallow fen, hunting for small fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đầm lầy, vùng đất lầy thấp: Một khu vực đất ngập nước thấp, thường thảm thực vật cỏ cây bụi, vùng chuyển tiếp giữa đất liền mặt nước.
    • Đơn vị tiền tệ: Một đơn vị tiền tệ của Trung Quốc, bằng 1/100 của nhân dân tệ (yuan).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa địa ):
    • The wildlife thrives in the protected fen. (Động vật hoang dã phát triển mạnh trong vùng đầm lầy được bảo vệ.)
    • Eastern England is famous for its extensive fens. (Miền đông nước Anh nổi tiếng với những vùng đầm lầy rộng lớn.)
  • Danh từ (nghĩa tiền tệ):
    • The price increased by fifty fen. (Giá đã tăng năm mươi fen.)
    • One yuan is equivalent to one hundred fen. (Một nhân dân tệ tương đương với một trăm fen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Fens" (viết hoa): Dùng như một danh từ riêng để chỉ một khu vực địa cụ thể, đặc biệt vùng đồng bằng ngập nước rộng lớnmiền đông nước Anh.
    • He studied the unique ecology of the Fens. (Anh ấy nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của vùng Fens.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenland (n): Đất đầm lầy, vùng đầm lầy (từ đồng nghĩa mô tả).
    • Fenland areas are important for biodiversity. (Các khu vực đất đầm lầy rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
  • Marshy (adj): tính chất đầm lầy.
    • The ground was soft and marshy near the fen. (Mặt đất mềm lầy lội gần vùng đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsh: Đầm lầy (thường nông, cỏ).
  • Bog: Vùng đất lầy (thường sâu hơn, nhiều than bùn).
  • Swamp: Đầm lầy (rộng, có thể cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fen")

fen

A solitary heron stands in a shallow fen, hunting for small fish.

danh từ
  1. miền đầm lầy
động từ
  1. (như) fain