martelage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự nện búa, sự rèn: Hành động dùng búa để đập, nện hoặc rèn kim loại.
- (Lâm nghiệp) Sự đánh dấu cây: Hành động dùng búa có dấu để đóng dấu lên thân cây, nhằm đánh dấu những cây sẽ bị chặt hoặc được dành lại.
- (Thú y học, từ cũ) Sự nện búa đập giập thừng tính: Phương pháp cũ dùng búa đập giập dây thừng tính (tinh hoàn) để thiến bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le martelage du fer sur l'enclume est une technique ancienne. (Việc nện búa rèn sắt trên đe là một kỹ thuật cổ xưa.)
- Avant l'abattage, le martelage des arbres est obligatoire pour identifier ceux à couper. (Trước khi khai thác, việc đánh dấu cây là bắt buộc để xác định những cây sẽ chặt.)
- Le martelage était une méthode de castration rudimentaire pour le bétail. (Sự nện búa đập giập thừng tính từng là một phương pháp thiến thô sơ cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Martelage forestier": Sự đánh dấu cây trong lâm nghiệp.
- Le martelage forestier se fait avec un marteau spécial portant le numéro de l'ouvrier. (Việc đánh dấu cây trong lâm nghiệp được thực hiện bằng một chiếc búa đặc biệt có khắc số của người công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Marteler (động từ): Nện búa, rèn; đánh dấu (cây); (nghĩa bóng) nhấn mạnh, lặp đi lặp lại.
- Il faut marteler le métal pour le façonner. (Phải nện búa vào kim loại để tạo hình nó.)
- Marteau (danh từ): Cái búa.
- Le bûcheron utilise un marteau pour le martelage. (Người tiều phu dùng một cái búa để đánh dấu cây.)
Từ đồng nghĩa
- (Kỹ thuật) Forgeage: Sự rèn.
- (Lâm nghiệp) Marquage au marteau: Sự đánh dấu bằng búa.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự nện búa, sự rèn
- (lâm nghiệp) sự đánh dấu cây (để chặt hay dành lại, bằng búa dấu)
- (thú y học) từ cũ, nghĩa cũ sự nện búa đập giập thừng tính (để thiến bò)