martian

/'mɑ:ʃjən/
Học thuật
Thân thiện
martian

A child draws a friendly martian in art class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người sao Hỏa: Một sinh vật tưởng tượng được cho sống trên hành tinh Sao Hỏa (Mars).
    • Người/ vật đến từ Sao Hỏa: Dùng để chỉ bất kỳ thực thể nào nguồn gốc từ hành tinh này, thường trong khoa học viễn tưởng.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Sao Hỏa: Liên quan đến hoặc đặc điểm của hành tinh Sao Hỏa.
    • Giống như trên Sao Hỏa: những đặc điểm được cho tương tự như môi trường hoặc điều kiện trên Sao Hỏa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The movie is about a friendly martian who visits Earth. (Bộ phim kể về một người sao Hỏa thân thiện đến thăm Trái Đất.)
    • Scientists are searching for evidence of ancient martians. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về những người sao Hỏa cổ đại.)
  • Tính từ:

    • The rover is studying the martian soil. (Robot tự hành đang nghiên cứu đất trên sao Hỏa.)
    • The landscape had a strange, almost martian beauty. (Phong cảnh một vẻ đẹp kỳ lạ, gần nhưcủa sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Martian atmosphere": Khí quyển sao Hỏa. Thường dùng trong khoa học để mô tả bầu khí quyển mỏng, chứa chủ yếu CO2 của hành tinh này.

    • The martian atmosphere is not breathable for humans. (Khí quyển sao Hỏa không thể thở được đối với con người.)
  • "Martian canal": Kênh đào trên sao Hỏa. Một thuật ngữ lịch sử từ các quan sát thiên văn , nay được biết không chính xác, nhưng vẫn xuất hiện trong văn hóa đại chúng.

    • Early astronomers mistakenly believed they saw martian canals. (Các nhà thiên văn học thời kỳ đầu đã nhầm lẫn khi tin rằng họ nhìn thấy các kênh đào trên sao Hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mars (Danh từ riêng): Sao Hỏa, tên hành tinh.
  • Martian (Danh từ/Tính từ): dạng tính từ danh từ hóa trực tiếp từ tên hành tinh "Mars". Không dạng biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "sinh vật từ Sao Hỏa" hoặc "người ngoài hành tinh từ Sao Hỏa".
  • Tính từ: Có thể dùng cụm "of Mars" (của Sao Hỏa) hoặc "from Mars" (từ Sao Hỏa) trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "Little green men from Mars": Những người nhỏ bé màu xanh từ Sao Hỏa. Một thành ngữ hài hước hoặc mỉa mai để chỉ người ngoài hành tinh nói chung, đặc biệt trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng .
    • He didn't believe the story, saying it sounded like little green men from Mars. (Anh ta không tin câu chuyện, nói rằng nghe giống như chuyện về những người nhỏ bé màu xanh từ Sao Hỏa.)
martian

A child draws a friendly martian in art class.

danh từ
  1. người sao Hoả

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống