martingale

/'mɑ:tingeil/
Học thuật
Thân thiện
martingale

A sailor secures the martingale on the sailboat's bowsprit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đai ghì đầu (ngựa): Một dây đai hoặc bộ phận của yên cương ngựa, nối từ mũi ngựa hoặc vòng cổ xuống dưới bụng, tác dụng ngăn ngựa ngẩng đầu quá cao hoặc giật đầu về phía sau.
    • Dây chằng mũi dài (thuyền buồm): Trong hàng hải, chỉ một dây cáp hoặc thanh giằng nằm phía dưới cột buồm mũi (bowsprit) của một chiếc thuyền buồm, tác dụng gia cố ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dùng cho ngựa):
    • The rider adjusted the martingale to ensure better control of the horse's head. (Người cưỡi ngựa điều chỉnh đai ghì đầu để kiểm soát đầu ngựa tốt hơn.)
    • A properly fitted martingale can prevent the horse from throwing its head up. (Một đai ghì đầu được lắp đúng cách có thể ngăn ngựa ngẩng đầu lên.)
  • Danh từ (dùng cho thuyền):
    • The martingale helps support the tension on the jib stay. (Dây chằng mũi dài giúp hỗ trợ lực căng của dây cột buồm mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Running martingale": Một loại đai ghì đầu phổ biến, hai dây nhánh nối vào dây cương, cho phép ngựa cử động đầu tự do hơn trong một phạm vi nhất định so với loại cố định.
  • "Standing martingale" (hoặc "fixed martingale"): Một loại đai ghì đầu cố định, nối trực tiếp từ vòng cổ xuống dây cương mũi, hạn chế cử động đầu của ngựa nhiều hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Tie-down (n): Một thuật ngữ khác, thường dùng ở Mỹ, để chỉ một loại đai ghì đầu đơn giản.
  • Breastplate (n): Yếm ngực, một bộ phận khác của yên cương giúp giữ yên không bị trượt về phía sau, đôi khi bị nhầm lẫn với martingale.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa ngựa): Tie-down, head check.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "martingale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "martingale".

martingale

A sailor secures the martingale on the sailboat's bowsprit.

danh từ
  1. đai ghì đầu (ngựa)

Từ đồng nghĩa