martingale
/'mɑ:tingeil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây ghì đầu (ngựa): Một bộ phận của yên cương ngựa, là một dây đai hoặc dây xích nối từ mũi ngựa hoặc hàm dưới của ngựa xuống dưới bụng, có tác dụng giữ cho đầu ngựa không ngẩng lên quá cao.
- Đai nịt (áo): Một dải vải hoặc dây đeo có thể điều chỉnh ở phía sau áo khoác hoặc áo vest, thường nối từ cổ áo xuống thắt lưng, giúp áo ôm sát và gọn gàng hơn.
- (Trong cờ bạc, cờ) Lối đặt cược tăng dần: Một chiến lược hoặc hệ thống đặt cược trong đó người chơi tăng gấp đôi số tiền cược sau mỗi lần thua, với mục đích thu hồi tất cả các khoản lỗ trước đó khi thắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cavalier a vérifié la martingale avant de monter. (Người kỵ sĩ đã kiểm tra dây ghì đầu trước khi lên ngựa.)
- Cette veste a une martingale réglable à l'arrière. (Chiếc áo khoác này có một đai nịt có thể điều chỉnh ở phía sau.)
- Il a essayé la martingale à la roulette, mais cela n'a pas fonctionné. (Anh ấy đã thử lối đặt cược tăng dần ở bàn roulette, nhưng nó không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer à la martingale": Chơi theo lối đặt cược tăng dần (trong cờ bạc).
- Jouer à la martingale est risqué car cela nécessite un gros capital. (Chơi theo lối đặt cược tăng dần rất mạo hiểm vì nó đòi hỏi một số vốn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Martingale de sécurité: Dây ghì đầu an toàn (một loại dây ghì đầu đặc biệt trong cưỡi ngựa).
- Système de martingale: Hệ thống đặt cược tăng dần (một thuật ngữ chung hơn trong lý thuyết xác suất và cờ bạc).
Từ đồng nghĩa
- Pour le harnais: Dây ghì đầu (đồng nghĩa chuyên ngành).
- Pour la stratégie: Lối chơi tăng tiến, hệ thống gấp đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme une martingale: Bị siết chặt như một cái đai nịt (ám chỉ cái gì đó rất chật hoặc chặt chẽ).
- Ce costume est si étroit qu'on est serré comme une martingale. (Bộ vest này chật đến mức người ta bị siết chặt như một cái đai nịt.)
danh từ giống cái
- dây ghì đầu (ngựa)
- đai nịt (do)
- (đánh bài) (đánh cờ) lối đặt tăng dần