martyrise

/'mɑ:təraiz/ Cách viết khác : (martyrise) /'mɑ:təraiz/
Học thuật
Thân thiện
martyrise

The cruel king would martyrise his prisoners in the public square.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Giết (ai đó) lý do tôn giáo hoặc niềm tin: Hành động làm cho một người chết họ từ chối từ bỏ tôn giáo hoặc niềm tin của mình.
    • Hành hạ, làm cho đau khổ (về tinh thần hoặc thể xác) một mục đích nào đó: Gây ra đau đớn hoặc khổ sở cho ai đó, thường để thử thách lòng trung thành hoặc để họ trở thành biểu tượng.
  2. Nội động từ:

    • Chết đạo, chết nghĩa; người chết đạo: Tự nguyện chịu cái chết hoặc đau khổ lớn từ chối từ bỏ niềm tin tôn giáo hoặc nguyên tắc của mình.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The ancient Romans would martyrise Christians who refused to worship the emperor. (Người La cổ đại thường giết các tín đồ Đốc họ từ chối thờ phượng hoàng đế.)
    • She felt her boss was trying to martyrise her by giving her an impossible workload. ( ấy cảm thấy sếp đang cố hành hạ mình bằng cách giao một khối lượng công việc bất khả thi.)
  • Nội động từ:

    • He was willing to martyrise for his faith. (Ông ấy sẵn sàng chết đạo niềm tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be martyrised": Ở dạng bị động, mô tả việc ai đó bị giết hoặc phải chịu đựng đau khổ niềm tin.
    • Many saints were martyrised in the early days of the church. (Nhiều vị thánh đã bị giết đạo trong những ngày đầu của giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Martyr (danh từ): Người chết đạo, người tử đạo; người chịu đau khổ một nguyên nhân.
    • He became a martyr for the independence movement. (Ông trở thành một liệt sĩ cho phong trào độc lập.)
  • Martyrdom (danh từ): Sự tử đạo; cái chết hoặc sự đau khổ của một người tử đạo.
    • He faced his martyrdom with courage. (Ông đối mặt với cái chết đạo một cách dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Persecute: Ngược đãi, hành hạ ( lý do chính trị, tôn giáo).
  • Torment: Hành hạ, làm cho đau đớn (thể xác hoặc tinh thần).
  • Sacrifice: Hy sinh (thường với nghĩa rộng hơn, không chỉ tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

martyrise

The cruel king would martyrise his prisoners in the public square.

ngoại động từ
  1. giết nghĩa, giết đạo
  2. hành hạ, đoạ đày
nội động từ
  1. người chết nghĩa; người chết đạo; chết nghĩa; chết đạo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống